desinteressante
/dɨʃ.ĩ.tɨ.ɾɛ.ˈsã.tɨ/
không thú vị
Intermediário (B1)
Significado "desinteressante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não desperta interesse; que não é interessante ou agradável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thú vị; không mang lại niềm vui hay sự hài lòng.
Exemplos (Ví dụ)
"Este filme é desinteressante. Estou a dormir durante o filme."
"Bộ phim này không thú vị. Tôi đang ngủ gật trong khi xem phim."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực/giống cái không đổi.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | desinteressante |
A peça foi desinteressante.
(Vở kịch thật là không thú vị.) |
| Masculine Plural | desinteressantes |
Os filmes foram desinteressantes.
(Các bộ phim thật là không thú vị.) |
| Feminine Plural | desinteressantes |
As aulas foram desinteressantes.
(Các buổi học thật là không thú vị.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | desinteressantíssimo |
O livro era desinteressantíssimo.
(Cuốn sách thì vô cùng nhàm chán.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
