(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ultravioleta
B1
adjectivo/nome, Feminino B1 Khoa học, Vật lý, Y học

ultravioleta

/ˌuɫtɾɐvi.ˈɔ.lɛ.tɐ/
tia cực tím
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ultravioleta" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Radiação eletromagnética com um comprimento de onda menor do que a luz visível, mas maior do que os raios X.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Viết tắt của tia cực tím.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A exposição excessiva à radiação ultravioleta pode causar danos à pele."

    "Tiếp xúc quá nhiều với tia cực tím có thể gây hại cho da."

  • "É importante usar protetor solar para se proteger da radiação ultravioleta."

    "Điều quan trọng là sử dụng kem chống nắng để bảo vệ bạn khỏi tia cực tím."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

UV(UV (viết tắt))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Là một tính từ hoặc danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ultravioletas
As radiações ultravioletas são prejudiciais à pele.
(Bức xạ tia cực tím có hại cho da.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ultravioletazinha
Uma ultravioletazinha dessas não faz mal.
(Một chút tia cực tím như vậy sẽ không gây hại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a brincar ao sol sem proteção, e a radiação ultravioleta danificava a tua pele."
    Khi còn bé, con luôn chơi dưới ánh nắng mặt trời mà không có biện pháp bảo vệ, và tia cực tím đã làm tổn thương da của con.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'tu'), 'estavas a brincar' (estar a + infinitivo, thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'tua' (tính từ sở hữu ngôi 'tu').
  • "Antigamente, as pessoas não sabiam dos perigos da exposição à radiação ultravioleta e passavam horas na praia a apanhar sol."
    Ngày xưa, mọi người không biết về sự nguy hiểm của việc tiếp xúc với tia cực tím và trải qua hàng giờ trên bãi biển để tắm nắng.
    'sabiam' (Pretérito Imperfeito của 'saber', diễn tả một sự thật hoặc thói quen trong quá khứ), 'passavam' (Pretérito Imperfeito của 'passar', tương tự như trên). Cấu trúc câu đơn giản, tập trung vào việc miêu tả một thói quen phổ biến trong quá khứ.
  • "Durante o verão passado, estivemos a investigar os efeitos da radiação ultravioleta nas plantas e notámos que as folhas ficavam queimadas mais rapidamente."
    Trong suốt mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã nghiên cứu các tác động của tia cực tím lên thực vật và nhận thấy rằng lá bị cháy nhanh hơn.
    'estivemos a investigar' (estar a + infinitivo, thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ với chủ ngữ 'nós'), 'ficavam' (Pretérito Imperfeito của 'ficar', diễn tả một trạng thái thay đổi diễn ra liên tục trong quá khứ).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu deves proteger a tua pele da radiação ultravioleta, senão ela estará a ficar danificada."
    Bạn nên bảo vệ làn da của bạn khỏi tia cực tím, nếu không nó sẽ bị tổn thương đấy.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'deves' chia theo ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a ficar' diễn tả hành động đang xảy ra (continuous aspect).
  • "Se não usares protetor solar, estarás a expor-te excessivamente à radiação ultravioleta durante a ida de autocarro para a praia. Dá-te cabo da pele!"
    Nếu bạn không dùng kem chống nắng, bạn sẽ phơi nhiễm quá nhiều tia cực tím khi đi xe buýt đến bãi biển đó. Nó sẽ phá hỏng làn da của bạn!
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'usares', 'estarás' chia theo ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a expor-te' diễn tả hành động đang xảy ra (continuous aspect) và vị trí đại từ 'te' theo quy tắc Enclisis ('expor-te'). 'Dá-te' thể hiện cách đặt đại từ theo chuẩn PT-PT.
  • "A senhora deve verificar o índice de radiação ultravioleta antes de sair de casa. Está a aumentar rapidamente hoje."
    Quý bà nên kiểm tra chỉ số tia cực tím trước khi ra khỏi nhà. Hôm nay nó đang tăng lên nhanh chóng.
    Sử dụng 'A senhora' (lịch sự, trang trọng). Động từ 'deve' chia theo ngôi thứ 3 số ít (ứng với 'A senhora'). Cấu trúc 'Está a aumentar' diễn tả hành động đang xảy ra (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)