(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onda
A2
Substantivo Feminino A2 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Địa lý

onda

/ˈõ.dɐ/
sóng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "onda" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Perturbação que se propaga num meio, transportando energia sem transportar matéria.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự xáo trộn truyền năng lượng qua vật chất hoặc không gian mà ít hoặc không có sự vận chuyển khối lượng liên quan.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A onda quebrou na praia."

    "Sóng vỗ vào bãi biển."

  • "As ondas de rádio são usadas para comunicação."

    "Sóng radio được sử dụng để liên lạc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ondas
As ondas do mar estavam fortes hoje.
(Hôm nay sóng biển mạnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ondinha
Só uma ondinha teimosamente persistia.
(Chỉ còn một làn sóng nhỏ ngoan cố kéo dài.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A onda é muito grande hoje na praia."
    Hôm nay con sóng ở bãi biển rất lớn.
    Danh từ 'onda' là giống cái số ít. Mạo từ xác định 'A' và tính từ 'grande' (không đổi khi ở giống cái) đều hòa hợp với 'onda'.
  • "Estão a chegar muitas ondas pequenas à costa."
    Nhiều con sóng nhỏ đang đổ vào bờ biển.
    Danh từ 'ondas' là giống cái số nhiều. Tính từ 'pequenas' và lượng từ 'muitas' đều hòa hợp về giống và số. Cấu trúc 'estar a chegar' thể hiện hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT), chia ở ngôi 3 số nhiều (elas - as ondas).
  • "Tu estás a surfar aquela onda gigante?"
    Bạn đang lướt con sóng khổng lồ kia phải không?
    Danh từ 'onda' là giống cái số ít, đại từ chỉ định 'aquela' hòa hợp về giống và số. Động từ 'estás' được chia theo ngôi 'Tu', và 'estar a surfar' là cấu trúc liên tục chuẩn Bồ Đào Nha (tuyệt đối không dùng 'surfando').
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a sentir as ondas de calor deste verão?"
    Mày đang cảm thấy những đợt sóng nhiệt của mùa hè này à?
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estar a sentir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Ondas de calor' là 'sóng nhiệt'.
  • "Eu estou a observar as ondas do mar, são tão relaxantes."
    Tôi đang ngắm nhìn những con sóng biển, chúng thật thư giãn.
    'Eu' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít. 'Estar a observar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ondas do mar' nghĩa là 'sóng biển'.
  • "Nós estamos a estudar as ondas sonoras na aula de física."
    Chúng tôi đang nghiên cứu sóng âm trong lớp vật lý.
    'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ondas sonoras' có nghĩa là 'sóng âm'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)