umedecer
[umɨðɨˈseɾ]
làm ẩm
Intermediário (B1)
Significado "umedecer" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar ligeiramente húmido; molhar de leve.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó hơi ẩm ướt.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a umedecer o pano para limpar o pó."
"Tôi đang làm ẩm cái khăn để lau bụi."
"É preciso umedecer a terra antes de semear."
"Cần làm ẩm đất trước khi gieo hạt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Clíticos (pronomes oblíquos) posicionam-se geralmente depois do verbo (ênclise), especialmente no início das frases.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | umedeço |
Eu umedeço o pão antes de o comer.
(Tôi làm ẩm bánh mì trước khi ăn.) |
| Tu | umedeces | |
| Ele/Você | umedece | |
| Nós | umedecemos | |
| Eles/Vocês | umedecem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | umedeci |
Ontem, eu umedeci o jardim.
(Hôm qua, tôi đã tưới ẩm khu vườn.) |
| Tu | umedeceste | |
| Ele/Você | umedeceu | |
| Nós | umedecemos | |
| Eles/Vocês | umedeceram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | umedecia |
Quando era criança, eu umedecia sempre o bolo antes de comer.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn làm ẩm bánh trước khi ăn.) |
| Tu | umedecias | |
| Ele/Você | umedecia | |
| Nós | umedecíamos | |
| Eles/Vocês | umedeciam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu umedeceres o pano, será mais fácil limpar o pó dos móveis."Nếu bạn làm ẩm tấm vải, sẽ dễ dàng hơn để lau bụi trên đồ đạc.Câu điều kiện sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (umedeceres) ở mệnh đề 'se'. Ngôi 'tu' được sử dụng để thể hiện sự thân mật.
-
"Quando eu umedecer a terra, as sementes germinarão mais rapidamente."Khi tôi làm ẩm đất, hạt giống sẽ nảy mầm nhanh hơn.'Quando' kết hợp với 'Futuro do Conjuntivo' (umedecer) diễn tả một hành động trong tương lai mà hành động khác phụ thuộc vào. Chia động từ ngôi thứ nhất số ít ('eu').
-
"Assim que nós umedecermos as toalhas, poderemos colocá-las sobre os ombros para refrescar."Ngay khi chúng ta làm ẩm khăn, chúng ta có thể đặt chúng lên vai để làm mát.Sử dụng 'Assim que' (ngay khi) với 'Futuro do Conjuntivo' (umedecermos). Lưu ý vị trí đại từ 'las' (chúng) theo quy tắc 'Enclisis' (đặt sau động từ) khi có động từ nguyên mẫu ('colocar'). Chia động từ ngôi thứ nhất số nhiều ('nós').
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a umedecer a camisola com o suor do ginásio. Precisas de tomar um duche!"Bạn đang làm ướt áo thun bằng mồ hôi từ phòng tập thể dục. Bạn cần đi tắm!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với 'estás a umedecer' (Estar a + Infinitivo, thì tiếp diễn). 'Precisas' là chia động từ 'precisar' ở ngôi 'tu' (bạn).
-
"Neste momento, o agricultor está a umedecer o solo seco com o sistema de irrigação."Ngay lúc này, người nông dân đang làm ẩm đất khô bằng hệ thống tưới tiêu.'Está a umedecer' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' (thì tiếp diễn), diễn tả hành động đang xảy ra. Chủ ngữ ở đây là 'o agricultor' (người nông dân), ngôi thứ 3 số ít.
-
"Eu estou a umedecer uma toalha para limpar a mesa, porque está muito suja."Tôi đang làm ẩm một chiếc khăn để lau bàn, vì nó rất bẩn.'Estou a umedecer' là 'Estar a + Infinitivo' chia ở ngôi 'Eu' (tôi). 'Está' là dạng chia của động từ 'estar' (thì, là, ở) ở ngôi thứ 3 số ít (bàn - 'a mesa').
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, umedecias sempre o lenço com as lágrimas quando estavas a ver filmes tristes."Khi còn bé, con luôn làm ướt khăn tay bằng nước mắt mỗi khi đang xem phim buồn.Sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' ở ngôi 'tu') và 'umedecias' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'umedecer' ở ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a ver' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Antigamente, a minha avó umedecia o bolo com vinho do Porto para lhe dar mais sabor, enquanto o estava a cozinhar."Ngày xưa, bà tôi thường làm ẩm bánh bằng rượu Porto để tăng thêm hương vị khi bà đang nướng nó.'Umedecia' là thì quá khứ chưa hoàn thành của 'umedecer' ở ngôi thứ ba số ít. 'Estava a cozinhar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Antes de ires para o trabalho, umedecias a esponja para limpar o balcão da cozinha, enquanto estavas a beber o café."Trước khi đi làm, bạn thường làm ẩm miếng bọt biển để lau bệ bếp trong khi đang uống cà phê.'Umedecias' là thì quá khứ chưa hoàn thành của 'umedecer' ở ngôi 'tu'. 'Estavas a beber' thể hiện một hành động đang diễn ra đồng thời với hành động khác trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
