(Vị trí top_banner)
Hình minh họa secar
A1
Verbo A1 Tổng quát

secar

/sɨˈkaɾ/
lau khô
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "secar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar ou ficar seco; retirar ou perder a humidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm khô ai đó hoặc cái gì đó bằng cách lau hoặc để trong không khí.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a secar a loiça depois de a lavar."

    "Tôi đang lau khô bát đĩa sau khi rửa."

  • "Ela está a secar o cabelo com o secador."

    "Cô ấy đang sấy khô tóc bằng máy sấy tóc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

enxugar(lau khô)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics). Ex: Vou secá-lo com a toalha. (Tôi sẽ lau khô nó bằng khăn).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu seco
Eu seco a loiça depois de lavar.
(Tôi lau khô bát đĩa sau khi rửa.)
Tu secas
Ele/Você seca
Nós secamos
Eles/Vocês secam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu sequei
Ontem, a toalha secou rapidamente ao sol.
(Hôm qua, chiếc khăn đã khô nhanh chóng dưới nắng.)
Tu secaste
Ele/Você secou
Nós secámos
Eles/Vocês secaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu secava
Nós secávamos o cabelo com a toalha antes do secador.
(Chúng tôi thường lau khô tóc bằng khăn trước khi dùng máy sấy.)
Tu secavas
Ele/Você secava
Nós secávamos
Eles/Vocês secavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu secares a roupa ao sol, ela ficará mais cheirosa."
    Nếu bạn phơi quần áo dưới ánh nắng mặt trời, chúng sẽ thơm hơn.
    Sử dụng 'secares' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'tu') cho hành động phơi. 'ficará' (Futuro do Indicativo) diễn tả kết quả tất yếu.
  • "Quando eu secar o cabelo, vou sair para encontrar-me com os meus amigos."
    Khi tôi sấy khô tóc xong, tôi sẽ ra ngoài gặp bạn bè.
    Sử dụng 'secar' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'eu'). Cấu trúc 'vou sair' (Futuro Próximo) diễn tả dự định gần.
  • "Se nós secarmos as lágrimas, talvez consigamos ver o lado bom da situação."
    Nếu chúng ta lau khô nước mắt, có lẽ chúng ta sẽ có thể thấy mặt tốt của tình huống.
    Sử dụng 'secarmos' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'nós'). 'consigamos' (Presente do Conjuntivo) diễn tả khả năng có điều kiện.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu sequei a roupa ao sol depois da chuva."
    Tôi đã phơi khô quần áo dưới ánh mặt trời sau cơn mưa.
    Động từ 'secar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ nhất số ít (eu). Trong trường hợp này, không có cấu trúc 'estar a...' hay đại từ liên hệ.
  • "Tu secaste o cabelo com a toalha rapidamente."
    Bạn đã lau khô tóc bằng khăn rất nhanh.
    Động từ 'secar' chia ở Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ hai số ít (tu). Ngôi 'tu' được sử dụng cho văn phong thân mật. Lưu ý không sử dụng 'você' trừ khi cần nhấn mạnh hoặc trong hoàn cảnh trang trọng. Không có 'estar a...' hay đại từ.
  • "O vento forte secou as ruas em poucas horas."
    Gió mạnh đã làm khô đường phố chỉ trong vài giờ.
    Động từ 'secar' chia ở Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você). Chủ ngữ 'o vento forte' tương đương với ngôi thứ ba số ít. Không có cấu trúc 'estar a...' hoặc đại từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)