(Vị trí top_banner)
Hình minh họa húmido
A2
adjetivo (Masculino) A2 Địa lý, Khí tượng học

húmido

/ˈumidu/
khí hậu ẩm ướt
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "húmido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que contém humidade; ligeiramente molhado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chứa một lượng lớn nước hoặc hơi nước.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ar está muito húmido hoje."

    "Hôm nay không khí rất ẩm ướt."

  • "Esta toalha ainda está húmida."

    "Cái khăn này vẫn còn ẩm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể sử dụng với động từ 'estar': 'estar húmido'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số plural) húmidos
Os campos estão húmidos depois da chuva.
(Những cánh đồng ẩm ướt sau cơn mưa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) humidinho
Está um bocadinho humidinho aqui dentro.
(Ở đây hơi ẩm ướt một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o jardim estará húmido porque vai estar a chover durante a noite."
    Ngày mai, khu vườn sẽ ẩm ướt vì trời sẽ mưa suốt đêm.
    Thì tương lai đơn 'estará' (của 'estar') được dùng để diễn tả một trạng thái trong tương lai. Cấu trúc 'vai estar a chover' diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra (mưa) trong tương lai. Lưu ý cách dùng 'estar a' thay vì Gerundio.
  • "Se tu não regares as plantas, o solo estará húmido apenas por causa do orvalho da manhã."
    Nếu bạn không tưới cây, đất sẽ chỉ ẩm ướt vì sương buổi sáng.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Estará' là thì tương lai đơn của động từ 'estar', diễn tả trạng thái của đất. 'Reggares' chia theo ngôi 'tu' ở thì tương lai giả định (futuro do subjuntivo) sau 'se'.
  • "Quando chegares à praia, a areia estará húmida por causa da maré que estará a subir."
    Khi bạn đến bãi biển, cát sẽ ẩm ướt vì thủy triều đang lên.
    'Chegares' là thì tương lai giả định (futuro do subjuntivo). 'Estará' diễn tả trạng thái của cát. 'Estará a subir' (thủy triều sẽ đang lên) dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ một hành động đang diễn ra trong tương lai.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o jardim estava sempre húmido depois da chuva e tu estavas a brincar lá fora."
    Khi mày còn bé, khu vườn lúc nào cũng ẩm ướt sau cơn mưa và mày đang chơi bên ngoài.
    Câu này sử dụng 'Pretérito Imperfeito' ('eras', 'estava', 'estavas') để diễn tả hành động và trạng thái kéo dài hoặc lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estavas a brincar' dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. Ngôi 'tu' được sử dụng thân mật.
  • "No outono, a floresta ficava húmida e as folhas caídas estavam a cobrir o chão. Era uma altura em que eu estava a gostar de caminhar por lá."
    Vào mùa thu, khu rừng trở nên ẩm ướt và lá rụng đang phủ đầy mặt đất. Đó là thời điểm tôi đang thích đi bộ ở đó.
    'Ficava' và 'estavam' đều ở thì 'Pretérito Imperfeito', diễn tả trạng thái và hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Estava a gostar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Không dùng 'gostando' (gerundio).
  • "Antigamente, a roupa ficava húmida no estendal porque a minha avó estava sempre a lavar a roupa à mão, e não havia máquina de secar."
    Ngày xưa, quần áo bị ẩm trên dây phơi vì bà tôi lúc nào cũng đang giặt quần áo bằng tay, và không có máy sấy quần áo.
    'Ficava' (trở nên) và 'estava' (đang) là thì 'Pretérito Imperfeito', diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estava a lavar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục. 'Não havia' (không có) diễn tả một trạng thái trong quá khứ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante estares com os sapatos adequados, para não ficares com os pés húmidos enquanto estás a caminhar na floresta."
    Điều quan trọng là bạn phải mang giày phù hợp, để chân không bị ẩm khi đang đi bộ trong rừng.
    Sử dụng 'estares' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho ngôi 'tu'). 'Estar a caminhar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Para poderes ter sucesso, é crucial estares sempre atento às notícias, mesmo que estejas a trabalhar num ambiente húmido."
    Để có thể thành công, điều quan trọng là bạn phải luôn chú ý đến tin tức, ngay cả khi bạn đang làm việc trong một môi trường ẩm ướt.
    'Poderes' (Infinitivo Pessoal của 'poder' chia cho ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estares atento' và 'estejas a trabalhar' nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
  • "Apesar de estares com as mãos húmidas, deves estar a tentar segurar o copo com firmeza para não o deixares cair."
    Mặc dù tay bạn đang bị ẩm, bạn nên cố gắng giữ cốc thật chắc để không làm rơi nó.
    'Estares' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho ngôi 'tu'). 'Estar a tentar' diễn tả hành động đang cố gắng (Continuous Aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)