unânime
/uˈnɐ̃.ni.mɨ/
nhất trí
Independente (B2)
Significado "unânime" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra ou implica concordância total; que expressa a mesma opinião por todos os membros de um grupo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhất trí, đồng lòng, единогласный.
Exemplos (Ví dụ)
"A decisão foi unânime."
"Quyết định đã được nhất trí."
"O júri chegou a um acordo unânime."
"Ban giám khảo đã đạt được một thỏa thuận nhất trí."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | unânime |
A decisão foi unânime entre as mulheres presentes.
(Quyết định là едино lòng giữa những người phụ nữ có mặt.) |
| Masculine Plural | unânimes |
Os resultados foram unânimes entre os participantes.
(Kết quả là едино lòng giữa những người tham gia.) |
| Feminine Plural | unânimes |
As opiniões foram unânimes entre as alunas.
(Ý kiến là едино lòng giữa các nữ sinh.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | unanimíssimo |
A aprovação foi unanimíssima.
(Sự chấp thuận là hoàn toàn едино lòng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
