(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consensual
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Philosophy, Social Sciences, Politics

consensual

/kõ.sẽ.swaɫ/
sự thật đã được thống nhất
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "consensual" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se baseia ou resulta de consenso; que envolve ou expressa acordo ou consentimento geral.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự thật được chấp nhận là đúng bởi tất cả những người liên quan hoặc quan tâm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A decisão foi consensual entre todos os membros da equipa."

    "Quyết định này mang tính đồng thuận giữa tất cả các thành viên trong nhóm."

  • "Estou a falar de um tema que é consensual na comunidade científica."

    "Tôi đang nói về một chủ đề được đồng thuận trong cộng đồng khoa học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có cùng dạng.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) consensuais
Os acordos foram consensuais.
(Os acordos foram consensuais.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) consensualzinho
Foi um acordo consensualzinho, nada de mais.
(Foi um acordo consensualzinho, nada de mais.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Decidiram, de forma consensual, dar-te a custódia dos teus filhos, mostrando que confiam em ti para os educar bem."
    Họ đã quyết định một cách đồng thuận giao quyền nuôi con cho anh, cho thấy họ tin tưởng anh sẽ giáo dục chúng tốt.
    Sử dụng 'dar-te' (ênclise) vì động từ bắt đầu mệnh đề. 'Estar a' không được sử dụng ở đây vì câu diễn tả một quyết định đã được đưa ra, không phải một hành động đang diễn ra.
  • "Vendo que a situação se tornava insustentável, propus-lhe um acordo consensual para a dissolução do contrato."
    Thấy tình hình trở nên không thể duy trì, tôi đã đề xuất với anh ấy một thỏa thuận đồng thuận để chấm dứt hợp đồng.
    'Propus-lhe' (ênclise) vì động từ bắt đầu mệnh đề. Lưu ý vị trí của đại từ 'lhe' sau động từ 'propus'. Không dùng 'estar a' vì đây là hành động đề xuất đã diễn ra, không phải đang diễn ra.
  • "Sei que estás a ponderar a possibilidade de um divórcio consensual, e gostaria de oferecer-te o meu apoio neste momento difícil."
    Tôi biết anh đang cân nhắc khả năng ly hôn đồng thuận, và tôi muốn đề nghị anh sự hỗ trợ của tôi trong thời điểm khó khăn này.
    'Estás a ponderar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Oferecer-te' (ênclise) vì động từ bắt đầu mệnh đề quan hệ sau 'gostaria'. Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)