(Vị trí top_banner)
Hình minh họa unanimidade
B2
noun Feminino B2 Chính trị học, Xã hội học

unanimidade

/unɐnimidade/
sự nhất trí
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "unanimidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Acordo total; concordância absoluta de todas as pessoas envolvidas; situação em que todos estão de acordo sobre algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự nhất trí, sự đồng lòng, sự đồng thuận hoàn toàn của tất cả những người liên quan; một tình huống mà mọi người đều đồng ý về một điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A decisão foi tomada por unanimidade."

    "Quyết định đã được đưa ra một cách nhất trí."

  • "Estamos a trabalhar para alcançar a unanimidade entre todos os membros."

    "Chúng tôi đang làm việc để đạt được sự nhất trí giữa tất cả các thành viên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: unanimidades

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) unanimidades
As decisões foram tomadas por unanimidade.
(Các quyết định được đưa ra với sự nhất trí hoàn toàn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) unanimidadezinha
Houve uma unanimidadezinha na votação.
(Đã có một sự nhất trí nhỏ trong cuộc bỏ phiếu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando éramos crianças, as decisões sobre os jogos eram tomadas por unanimidade, porque estávamos sempre a brincar juntos e a concordar em tudo."
    Khi chúng tôi còn nhỏ, các quyết định về trò chơi được đưa ra một cách nhất trí, vì chúng tôi luôn chơi cùng nhau và đồng ý về mọi thứ.
    Câu này sử dụng 'éramos' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser') để mô tả trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ. 'Estávamos a brincar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Từ 'unanimidade' được sử dụng để chỉ sự nhất trí hoàn toàn trong các quyết định.
  • "Antigamente, quando a junta de freguesia se reunia, esperava-se unanimidade nas votações, mas nem sempre a conseguiam."
    Ngày xưa, khi hội đồng giáo xứ họp, người ta kỳ vọng sự nhất trí trong các cuộc bỏ phiếu, nhưng họ không phải lúc nào cũng đạt được điều đó.
    Sử dụng 'esperava-se' (thì quá khứ chưa hoàn thành) để diễn tả kỳ vọng chung trong quá khứ. Đại từ 'se' được đặt sau động từ ('Enclisis'). Câu này thể hiện sự nhất trí như một mục tiêu thường được mong đợi nhưng không phải lúc nào cũng đạt được. 'A conseguiam' (đại từ 'a' đứng trước động từ vì sau liên từ 'mas').
  • "Tu dizias que a aprovação do projeto aconteceria por unanimidade, mas eu já estava a ver que não era bem assim, porque alguns vereadores mostravam-se reticentes."
    Bạn nói rằng việc phê duyệt dự án sẽ diễn ra một cách nhất trí, nhưng tôi đã thấy rằng không hẳn là như vậy, vì một số ủy viên hội đồng tỏ ra dè dặt.
    Sử dụng 'dizias' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'dizer' - ngôi 'tu') để thuật lại lời nói trong quá khứ. 'Estava a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (thấy) trong quá khứ. 'Mostravam-se' là 'se' được thêm vào phía sau động từ trong thì Quá khứ chưa hoàn thành ('Enclisis'). 'Unanimidade' ở đây mô tả kết quả mong đợi, nhưng tình hình thực tế có vẻ khác.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Na nossa família, a decisão de passar o Natal na serra foi tomada por unanimidade. Estão todos a adorar a ideia!"
    Trong gia đình chúng ta, quyết định đón Giáng Sinh ở vùng núi đã được đưa ra một cách единогласно. Mọi người đều đang rất thích ý tưởng này!
    Sử dụng 'por unanimidade' để diễn tả sự nhất trí. 'Estão todos a adorar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Todos' (tất cả) chia động từ ngôi thứ 3 số nhiều (estão).
  • "Tu acreditas que vamos conseguir a unanimidade dos votos para esta proposta? Estou a achar difícil convencer todos."
    Bạn có tin rằng chúng ta sẽ đạt được sự nhất trí tuyệt đối trong cuộc bỏ phiếu cho đề xuất này không? Tôi đang thấy khó để thuyết phục tất cả mọi người.
    Sử dụng ngôi 'tu' (bạn) với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('acreditas'). 'Estou a achar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Todos' (tất cả) – số nhiều.
  • "Dá-me a tua opinião sincera: achas que é possível chegar a unanimidade num assunto tão complexo? Estou a duvidar."
    Cho tôi ý kiến chân thành của bạn: bạn có nghĩ là có thể đạt được sự đồng thuận trong một vấn đề phức tạp như vậy không? Tôi đang nghi ngờ.
    'Dá-me' (cho tôi) là ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) khi bắt đầu câu. Sử dụng ngôi 'tu' (bạn). 'Estou a duvidar' (tôi đang nghi ngờ) - cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)