(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consenso
B2
Danh từ, Masculino B2 Kinh doanh, Quản lý

consenso

[kõˈsẽsu]
sự đồng thuận
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "consenso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Acordo geral ou unânime; concordância de opiniões ou sentimentos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chấp thuận, đồng tình và sẵn lòng hỗ trợ, tham gia một cách tích cực vào một điều gì đó (dự án, kế hoạch, quyết định, v.v.). Thường ngụ ý một ý thức làm chủ hoặc cam kết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O consenso entre os membros da equipa foi fundamental para o sucesso do projeto."

    "Sự đồng thuận giữa các thành viên trong nhóm là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án."

  • "Estamos a tentar chegar a um consenso sobre a melhor forma de abordar esta questão."

    "Chúng tôi đang cố gắng đạt được sự đồng thuận về cách tiếp cận tốt nhất vấn đề này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

desacordo(sự bất đồng) dissenso(sự phản đối)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: consensos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) consensos
Para que o projeto avance, são necessários mais consensos entre as partes.
(Để dự án tiến triển, cần có thêm nhiều sự đồng thuận giữa các bên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) consensinho
Conseguimos um consensinho sobre a cor da parede, mas o resto ainda está por decidir.
(Chúng tôi đã đạt được một sự đồng thuận nhỏ về màu tường, nhưng phần còn lại vẫn chưa được quyết định.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)