unidade de elite
[u.niˈða.dɨ dɨ iˈli.tɨ]
đơn vị tinh nhuệ
Independente (B2)
Significado "unidade de elite" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um grupo seleto e altamente treinado dentro de uma organização maior, geralmente com tarefas e treinamento especializados.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm được tuyển chọn và huấn luyện kỹ càng trong một tổ chức lớn hơn, thường có các nhiệm vụ và huấn luyện chuyên biệt.
Exemplos (Ví dụ)
"A unidade de elite da polícia foi chamada para lidar com a situação de reféns."
"Đơn vị tinh nhuệ của cảnh sát đã được gọi đến để xử lý tình huống con tin."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Cụm danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | unidades de elite |
As unidades de elite da polícia foram mobilizadas para a operação.
(Các đơn vị tinh nhuệ của cảnh sát đã được huy động cho chiến dịch.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | unidadinha de elite |
Temos uma pequenina, mas muito eficaz, unidadinha de elite para esta missão.
(Chúng ta có một đơn vị tinh nhuệ nhỏ bé nhưng rất hiệu quả cho nhiệm vụ này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
