(Vị trí top_banner)
Hình minh họa força especial
B2
Nome Feminino B2 Quân sự

força especial

[ˈfoɾsɐ ispɨˈsjaɫ]
lực lượng đặc nhiệm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "força especial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Unidade militar de elite, altamente treinada e equipada para realizar missões perigosas e especializadas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lực lượng tinh nhuệ, một nhóm đặc biệt các quân nhân có kỹ năng cao và được huấn luyện đặc biệt cho các nhiệm vụ nguy hiểm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A polícia portuguesa tem uma força especial para lidar com situações de crise."

    "Cảnh sát Bồ Đào Nha có một lực lượng đặc nhiệm để đối phó với các tình huống khủng hoảng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Cụm danh từ này có nghĩa đen là 'lực lượng đặc biệt'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) forças especiais
As forças especiais foram mobilizadas para a missão.
(Lực lượng đặc biệt đã được điều động cho nhiệm vụ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) forcinha especial
Com uma forcinha especial, ele conseguiu completar o desafio.
(Với một chút nỗ lực đặc biệt, anh ấy đã hoàn thành thử thách.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Esta é a farda da tua força especial, e tu estás a usá-la com honra."
    Đây là quân phục của lực lượng đặc biệt của anh, và anh đang mặc nó với niềm vinh dự.
    Câu này sử dụng 'tua' (của anh - số ít, thân mật) để chỉ sự sở hữu. 'Estás a usá-la' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'a' được đặt sau động từ 'usar' (enclise) vì theo sau một cụm động từ (estar a usar).
  • "As vossas missões na força especial são sempre complexas e exigem muito treino."
    Các nhiệm vụ của các anh trong lực lượng đặc biệt luôn phức tạp và đòi hỏi rất nhiều huấn luyện.
    'Vossas' là hình thức sở hữu số nhiều (của các anh/chị - thân mật). Nó đi trước danh từ 'missões'. Lưu ý chia động từ 'são' phù hợp với chủ ngữ số nhiều.
  • "Aquela é a nossa base de treino para a força especial; estamos a protegê-la com todas as nossas capacidades."
    Kia là căn cứ huấn luyện của chúng ta cho lực lượng đặc biệt; chúng ta đang bảo vệ nó bằng tất cả khả năng của mình.
    'Nossa' là hình thức sở hữu số ít (của chúng ta). 'Estamos a protegê-la' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'a' (nó) được gắn liền với 'proteger' (enclise) vì theo sau 'a'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Ele está a cumprir uma missão vital com a força especial."
    Anh ấy đang thực hiện một nhiệm vụ tối quan trọng với lực lượng đặc nhiệm.
    Ở đây, 'Ele' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số ít. Cấu trúc 'estar a cumprir' (đang thực hiện) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Nós estamos a aprender sobre a importância das forças especiais na defesa nacional."
    Chúng tôi đang tìm hiểu về tầm quan trọng của các lực lượng đặc nhiệm trong quốc phòng.
    'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. Cấu trúc 'estar a aprender' (đang tìm hiểu) là cách dùng bắt buộc cho hành động đang diễn ra (continuous aspect) trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Tu estás a sonhar em integrar uma força especial desde que eras criança?"
    Bạn có đang mơ ước được gia nhập một lực lượng đặc nhiệm kể từ khi còn nhỏ không?
    'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít, dùng trong văn phong thân mật, đi kèm động từ 'estás' (đang) chia ở ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a sonhar' (đang mơ ước) diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)