unilateral
/uni.la.tɨˈɾaɫ/
quyết định đơn phương
Independente (B2)
Significado "unilateral" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo ou pertencente a apenas um dos lados ou partes envolvidas; que afeta apenas uma das partes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc chỉ bao gồm một bên duy nhất.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo tomou uma decisão unilateral sobre o assunto."
"Chính phủ đã đưa ra một quyết định đơn phương về vấn đề này."
"Não concordo com medidas unilaterais; é importante haver diálogo."
"Tôi không đồng ý với các biện pháp đơn phương; điều quan trọng là phải có đối thoại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | unilaterais |
As decisões unilaterais são frequentemente contestadas no cenário internacional.
(Các quyết định đơn phương thường bị phản đối trên trường quốc tế.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | unilateralzinho |
Não foi uma iniciativa unilateralzinha, teve grandes repercussões.
(Đó không phải là một sáng kiến đơn phương nhỏ, nó đã có những tác động lớn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A decisão foi tomada de forma unilateral pelo diretor, sem consultar os restantes membros da equipa."Quyết định đã được giám đốc đưa ra một cách đơn phương, mà không hỏi ý kiến các thành viên còn lại của nhóm.Câu này sử dụng mạo từ xác định 'A' (cho 'decisão') vì chúng ta đang nói về một quyết định cụ thể. 'De forma unilateral' mô tả cách thức quyết định được đưa ra. Động từ 'foi tomada' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ela/ela/você) ở thì quá khứ hoàn thành.
-
"Estou a ler um artigo unilateral sobre as vantagens da energia nuclear. É deveras parcial!"Tôi đang đọc một bài báo phiến diện về những lợi ích của năng lượng hạt nhân. Nó thực sự thiên vị!Câu này sử dụng mạo từ không xác định 'um' (cho 'artigo') vì chúng ta đang đề cập đến một bài báo bất kỳ. Lưu ý cấu trúc 'Estou a ler' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Unilateral' ở đây mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiên vị.
-
"Se fores tão unilateral nas tuas opiniões, ninguém te levará a sério. Dá-te a oportunidade de ouvir outros pontos de vista."Nếu bạn quá phiến diện trong những ý kiến của bạn, sẽ chẳng ai coi bạn là nghiêm túc cả. Hãy cho bạn cơ hội để lắng nghe những quan điểm khác.Câu này sử dụng 'tuas' (tính từ sở hữu ngôi 'tu') và động từ 'fores' (ser, ngôi 'tu') để phù hợp với cách xưng hô thân mật. Lưu ý vị trí đại từ 'te' trong 'Dá-te' (enclisis - đại từ đứng sau động từ vì đầu câu). 'Unilateral' ám chỉ sự cứng nhắc, không chịu lắng nghe.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
