isolado
[izuˈlaðu]
cô lập hơn
Intermediário (B1)
Significado "isolado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Afastado ou separado de outros; solitário, remoto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xa xôi, hẻo lánh, cách biệt với những người, tòa nhà hoặc địa điểm khác; cô lập.
Exemplos (Ví dụ)
"A casa fica num local isolado, longe de tudo."
"Ngôi nhà nằm ở một nơi hẻo lánh, xa mọi thứ."
"Senti-me isolado durante a quarentena."
"Tôi cảm thấy bị cô lập trong suốt thời gian cách ly."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể được dùng ở giống cái là 'isolada'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | isolados |
Os isolados sentem-se muitas vezes mais sozinhos.
(Những người cô lập thường cảm thấy cô đơn hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | isoladinho |
Ele sempre foi um isoladinho na escola, mas agora tem amigos.
(Cậu ấy luôn là một người cô lập nhỏ bé ở trường, nhưng giờ đã có bạn bè.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, ele esteve isolado numa cabana na montanha, longe de qualquer contacto humano."Hôm qua, anh ấy đã ở một mình trong một túp lều trên núi, cách xa mọi liên lạc với con người.'Esteve' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'estar'. 'Isolado' được sử dụng để mô tả trạng thái của 'ele' (anh ấy). Không sử dụng cấu trúc 'estar a' vì câu diễn tả một trạng thái đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu estiveste isolado do mundo quando decidiste não usar o telemóvel durante um mês."Bạn đã tự cô lập mình khỏi thế giới khi bạn quyết định không sử dụng điện thoại di động trong một tháng.'Estiveste' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'estar' được chia cho ngôi 'tu'. 'Isolado' được dùng để mô tả trạng thái 'tu' (bạn). Đại từ phản thân 'te' được lược bỏ vì không cần thiết trong câu này. Lưu ý chia động từ cho ngôi 'tu'.
-
"Os presos estiveram isolados durante a pandemia para evitar a propagação do vírus."Các tù nhân đã bị cách ly trong đại dịch để tránh sự lây lan của virus.'Estiveram' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'estar' được chia cho ngôi thứ ba số nhiều (os presos). 'Isolados' được dùng để mô tả trạng thái của 'os presos' (những tù nhân). Vì chủ ngữ số nhiều nên tính từ 'isolado' phải chia theo số nhiều (isolados).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
