valorizado
/vɐ.lu.ɾiˈza.ðu/
được coi trọng
Intermediário (B1)
Significado "valorizado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem grande valor ou importância; estimado, prezado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được đánh giá cao, được coi trọng; quý giá.
Exemplos (Ví dụ)
"O trabalho árduo é altamente valorizado nesta empresa."
"Sự chăm chỉ được đánh giá cao trong công ty này."
"Sinto-me valorizado quando reconhecem o meu esforço."
"Tôi cảm thấy được coi trọng khi nỗ lực của tôi được công nhận."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: valorizado, valorizada, valorizados, valorizadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | valorizados |
Os ativos foram valorizados após o anúncio.
(Các tài sản đã được định giá cao sau thông báo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | valorizadinho |
Um investimento valorizadinho pode render bons frutos.
(Một khoản đầu tư nhỏ được đánh giá cao có thể mang lại kết quả tốt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, eras sempre valorizado pelos teus pais, e eles estavam sempre a dar-te presentes."Khi còn nhỏ, con luôn được cha mẹ quý trọng, và họ luôn tặng quà cho con.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - thì là, ngôi 'tu'), 'estavam a dar' (estar a + infinitivo: hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ (proclisis) vì đứng sau liên từ 'e'.
-
"Enquanto o senhor Silva trabalhava arduamente, a sua experiência era cada vez mais valorizada pela empresa. Ele estava a investir no seu futuro."Trong khi ông Silva làm việc chăm chỉ, kinh nghiệm của ông ngày càng được công ty coi trọng. Ông ấy đang đầu tư vào tương lai của mình.Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - thì là, ngôi 'ele/ela'), 'estava a investir' (estar a + infinitivo: hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'Sua' là tính từ sở hữu.
-
"Antes da crise económica, os imóveis eram muito valorizados; as pessoas estavam a comprar casas sem pensar nas consequências."Trước cuộc khủng hoảng kinh tế, bất động sản được định giá rất cao; mọi người đang mua nhà mà không nghĩ đến hậu quả.Sử dụng 'eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - thì là, ngôi 'eles/elas'), 'estavam a comprar' (estar a + infinitivo: hành động đang diễn ra trong quá khứ).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o trabalho que tu fizeste foi muito valorizado pelos teus colegas."Hôm qua, công việc mà bạn đã làm được đánh giá rất cao bởi các đồng nghiệp của bạn.Sử dụng 'tu' (bạn) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Fizeste' là dạng chia của động từ 'fazer' (làm) ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'tu'. Cấu trúc câu đơn giản nhấn mạnh vào hành động đã hoàn thành và được đánh giá cao.
-
"No ano passado, a dedicação que demonstraste ao projeto foi extremamente valorizada pela nossa equipa de gestão."Năm ngoái, sự tận tâm mà bạn đã thể hiện cho dự án đã được đội ngũ quản lý của chúng tôi đánh giá vô cùng cao.'Demonstraste' là dạng chia của động từ 'demonstrar' (thể hiện) ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'tu'. Câu này sử dụng một cấu trúc trang trọng hơn, nhưng vẫn dùng 'tu' ngụ ý sự thân thiện và sự công nhận cá nhân từ cấp quản lý. Không dùng 'Você' trong trường hợp này để giữ sắc thái thân thiện vừa đủ.
-
"Quando eras jovem, as tuas opiniões raramente foram valorizadas pelos teus pais, mas agora a situação mudou."Khi bạn còn trẻ, ý kiến của bạn hiếm khi được cha mẹ đánh giá cao, nhưng giờ tình hình đã thay đổi.'Eras' là dạng chia của động từ 'ser' (là, thì, ở) ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'tu', diễn tả một trạng thái trong quá khứ. 'Foram valorizadas' là bị động của động từ 'valorizar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Sinto que o teu esforço está a ser muito valorizado pelo teu coordenador."Tôi cảm thấy nỗ lực của cậu đang được điều phối viên của cậu đánh giá rất cao.Sử dụng đại từ sở hữu 'teu' (của cậu/bạn) đi kèm với mạo từ 'o'. Cấu trúc 'está a ser' (đang được) thể hiện thì tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha thay vì dùng 'sendo' như tiếng Brazil.
-
"O meu trabalho é valorizado porque eu dedico-me sempre aos meus projetos com rigor."Công việc của tôi được coi trọng vì tôi luôn tận tâm với các dự án của mình một cách nghiêm túc.Sử dụng 'o meu' và 'aos meus' làm đại từ sở hữu. Lưu ý vị trí đại từ phản thân 'me' đặt sau động từ 'dedico-me' (Enclisis) theo quy tắc chuẩn EU-PT khi không có từ phủ định hoặc từ nghi vấn đứng trước.
-
"As nossas opiniões estão a ser valorizadas na nossa nova empresa."Những ý kiến của chúng tôi đang được coi trọng tại công ty mới của chúng tôi.Sử dụng các hạn định từ sở hữu 'As nossas' (số nhiều) và 'nossa' (số ít). Cấu trúc 'estão a ser' dùng để chỉ một hành động đang tiếp diễn trong hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
