(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apreciado
B1
Verbo (Particípio Passado) B1 Tổng quát

apreciado

/ɐ.pɾɨ.siˈa.du/
được đánh giá cao
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apreciado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que recebeu apreço; valorizado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được đánh giá cao, biết ơn về điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O teu trabalho foi muito apreciado pela equipa."

    "Công việc của bạn đã được đánh giá rất cao bởi nhóm."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma do particípio passado do verbo 'apreciar'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu aprecio
Eu aprecio muito a tua ajuda.
(Tôi rất trân trọng sự giúp đỡ của bạn.)
Tu aprecias
Ele/Você aprecia
Nós apreciamos
Eles/Vocês apreciam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu apreciei
Ontem, eu apreciei o concerto.
(Hôm qua, tôi đã đánh giá cao buổi hòa nhạc.)
Tu apreciaste
Ele/Você apreciou
Nós apreciámos
Eles/Vocês apreciaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu apreciava
Quando era criança, eu apreciava muito ler livros.
(Khi còn nhỏ, tôi rất thích đọc sách.)
Tu apreciavas
Ele/Você apreciava
Nós apreciávamos
Eles/Vocês apreciavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Tu apreciavas sempre as paisagens rurais nas tuas viagens de verão, não era?"
    Bạn luôn yêu thích những phong cảnh làng quê trong những chuyến đi mùa hè của mình, phải không?
    Ở đây, 'apreciavas' là động từ 'apreciar' chia ở thì Pretérito Imperfeito cho ngôi 'Tu', diễn tả một thói quen hoặc hành động thường xuyên trong quá khứ. Không dùng 'Você' mà dùng 'Tu' theo chuẩn Châu Âu.
  • "Quando te liguei ontem, estavas a apreciar a vista da Serra da Estrela?"
    Khi tôi gọi cho bạn hôm qua, bạn đang thưởng ngoạn quang cảnh Serra da Estrela phải không?
    Cụm 'estavas a apreciar' sử dụng cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (estar + apreciar) ở thì Pretérito Imperfeito để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Vị trí đại từ 'te' đứng trước động từ 'liguei' ('Quando te liguei') là đúng theo quy tắc của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (proclise).
  • "Antigamente, ela apreciava bastante a tranquilidade daquela pequena aldeia onde morava."
    Ngày xưa, cô ấy khá trân trọng sự yên bình của ngôi làng nhỏ nơi cô ấy sinh sống.
    Động từ 'apreciava' là chia ở thì Pretérito Imperfeito cho ngôi 'Ela', dùng để mô tả một tình trạng hoặc cảm xúc kéo dài trong quá khứ hoặc một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ ('Antigamente').
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu és apreciado pelos teus amigos porque estás sempre a ajudar."
    Bạn được bạn bè quý trọng vì bạn luôn giúp đỡ mọi người.
    Động từ 'ser' (thì, là, ở) chia ở ngôi 'tu' (és). Cấu trúc 'estar a ajudar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A senhora é muito apreciada pelos alunos porque está sempre a explicar com clareza."
    Cô được học sinh rất quý trọng vì cô luôn giải thích một cách rõ ràng.
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora'. Cấu trúc 'estar a explicar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós somos apreciados pela gerência porque estamos sempre a cumprir os prazos."
    Chúng tôi được ban quản lý đánh giá cao vì chúng tôi luôn hoàn thành đúng thời hạn.
    Động từ 'ser' chia ở ngôi 'nós' (somos). Cấu trúc 'estar a cumprir' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)