variante
/vɐ.ɾiˈɐ̃.tɨ/
biến thể
Intermediário (B1)
Significado "variante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma forma diferente ou modificada de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thay đổi hoặc khác biệt về điều kiện, số lượng, mức độ, v.v.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta é uma variante do vírus original."
"Đây là một biến thể của virus gốc."
"A variante mais recente é mais contagiosa."
"Biến thể mới nhất dễ lây lan hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | variantes |
Existem várias variantes deste software.
(Có nhiều biến thể của phần mềm này.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | variantezinha |
Esta é só uma variantezinha do problema principal.
(Đây chỉ là một biến thể nhỏ của vấn đề chính.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Estás a estudar esta nova variante? Explica-ma, por favor."Bạn đang nghiên cứu biến thể mới này phải không? Xin hãy giải thích nó cho tôi.Ở đây, 'Estás a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Bồ Đào Nha dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Explica-ma' là sự kết hợp của động từ 'explicar' ở thể mệnh lệnh ngôi 'Tu' với hai đại từ 'me' (cho tôi) và 'a' (nó/biến thể), đặt sau động từ theo quy tắc ênclise.
-
"Quando vimos essas variantes, discutimo-las de imediato."Khi chúng tôi nhìn thấy những biến thể đó, chúng tôi đã thảo luận chúng ngay lập tức.'Discutimo-las': Đại từ 'as' (thay cho 'as variantes') được đặt sau động từ 'discutir' (ở thì quá khứ đơn, ngôi 'nós'). Lưu ý sự thay đổi âm và chính tả của động từ ('discutimos' -> 'discutimo') khi kết hợp với đại từ trực tiếp bắt đầu bằng 'l' ('las').
-
"Devias procurá-la, essa variante específica."Bạn nên tìm kiếm biến thể cụ thể đó.'Procurá-la': Đại từ 'a' (thay thế cho 'a variante específica') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'procurar', tạo thành ênclise. Đây là cách dùng chuẩn Bồ Đào Nha, đặc biệt khi có động từ tình thái (modal verb) như 'dever' đi kèm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
