modificação
/mu.di.fi.kaˈsɐ̃w̃/
sự sửa đổi
Intermediário (B1)
Significado "modificação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de modificar; alteração, transformação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thay đổi, sự sửa đổi; quá trình thay đổi một cái gì đó; sự điều chỉnh.
Exemplos (Ví dụ)
"A modificação do projeto foi necessária para atender às novas regulamentações."
"Sự sửa đổi dự án là cần thiết để đáp ứng các quy định mới."
"Estamos a fazer modificações no sistema para melhorar o desempenho."
"Chúng tôi đang thực hiện các sửa đổi trong hệ thống để cải thiện hiệu suất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: modificações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | modificações |
As modificações no regulamento foram aprovadas.
(Những sửa đổi trong quy định đã được phê duyệt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | modificaçãozinha |
Foi só uma modificaçãozinha, nada de mais.
(Chỉ là một sửa đổi nhỏ thôi, không có gì to tát cả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A modificação que estás a fazer no teu carro é notável. Ficou muito melhor!"Sự thay đổi mà bạn đang thực hiện trên xe của bạn thật đáng chú ý. Nó đã trở nên tốt hơn rất nhiều!Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu' thân mật) để chỉ sự sở hữu. 'Estás a fazer' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As nossas modificações ao projeto foram aprovadas pela gerência. Esperemos que tragam bons resultados."Những sửa đổi của chúng tôi đối với dự án đã được ban quản lý phê duyệt. Chúng ta hãy hy vọng rằng chúng sẽ mang lại kết quả tốt.Câu này sử dụng 'nossas' (của chúng tôi) để chỉ sự sở hữu. 'As modificações' là chủ ngữ số nhiều, vì vậy động từ 'foram' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
-
"A modificação da legislação é da sua responsabilidade, Senhor Ministro."Việc sửa đổi luật pháp là trách nhiệm của Ngài, thưa Bộ trưởng.Câu này sử dụng 'sua' (của ngài/bà - trang trọng) kết hợp với 'Senhor Ministro'. 'Da sua responsabilidade' có nghĩa là 'thuộc trách nhiệm của ngài'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a fazer uma modificação no teu plano de estudos agora?"Bạn đang thực hiện một thay đổi trong kế hoạch học tập của bạn bây giờ phải không?Sử dụng 'estar a fazer' (thì hiện tại tiếp diễn chuẩn PT-PT). 'Tu' là ngôi thứ hai số ít, động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' là 'estás'. 'Teu' là tính từ sở hữu tương ứng với 'tu'.
-
"Nós vemos que o governo está a propor modificações na lei laboral."Chúng tôi thấy rằng chính phủ đang đề xuất những thay đổi trong luật lao động.'Está a propor' là cấu trúc hiện tại tiếp diễn. 'Nós vemos' (chúng tôi thấy) là thì hiện tại đơn, diễn tả một sự thật hoặc một quan sát.
-
"Dá-me a tua opinião sobre as modificações que estou a considerar fazer no projeto."Cho tôi ý kiến của bạn về những thay đổi mà tôi đang cân nhắc thực hiện trong dự án.'Dá-me' là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) theo quy tắc PT-PT (đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar' khi bắt đầu câu). 'Estou a considerar' là thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra. 'As modificações' là dạng số nhiều của 'modificação'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
