(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vastidão
B2
noun Feminino B2 Chung

vastidão

/vɐʃ.tiˈðɐ̃w̃/
sự bao la
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vastidão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de vasto; extensão ilimitada; imensidão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kích thước hoặc phạm vi cực kỳ lớn của một cái gì đó; sự bao la, sự rộng lớn, sự mênh mông.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A vastidão do oceano impressiona-me sempre."

    "Sự bao la của đại dương luôn gây ấn tượng với tôi."

  • "Sentia-se perdido na vastidão do deserto."

    "Anh ấy cảm thấy lạc lõng trong sự bao la của sa mạc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: vastidões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vastidões
As vastidões do oceano impressionam.
(Sự bao la của đại dương gây ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vastidãozinha
Uma vastidãozinha de terra.
(Một khoảng đất nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A vastidão do oceano Atlântico inspirar-te-á a sonhar mais alto, tu verás."
    Sự bao la của Đại Tây Dương sẽ truyền cảm hứng cho bạn để mơ ước cao hơn, bạn sẽ thấy.
    Câu này sử dụng 'inspirar-te-á' (Tương lai đơn của 'inspirar' chia cho 'tu', với đại từ 'te' đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis). 'Verás' là tương lai đơn của 'ver'. Đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu hoặc mệnh đề.
  • "Na vastidão do universo, onde estarás a viajar daqui a dez anos?"
    Trong sự bao la của vũ trụ, bạn sẽ đang du hành ở đâu trong mười năm nữa?
    Câu này sử dụng 'estarás a viajar' (Tương lai đơn của 'estar' chia cho 'tu' kết hợp với 'a' + infinitivo 'viajar', diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai). Vị trí đại từ ở đây tuân thủ quy tắc clitic placement (đứng sau động từ khi bắt đầu câu hỏi).
  • "Se explorarmos as vastidões da Amazónia, encontraremos espécies que mudarão a medicina do futuro."
    Nếu chúng ta khám phá sự bao la của Amazon, chúng ta sẽ tìm thấy những loài sẽ thay đổi y học của tương lai.
    Câu này sử dụng 'encontraremos' (Tương lai đơn của 'encontrar' chia cho 'nós'). Mệnh đề điều kiện ('Se explorarmos...') ảnh hưởng đến thì của mệnh đề chính ('encontraremos').
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A vastidão do oceano, que se estende até onde a vista alcança, faz-me sentir insignificante."
    Sự bao la của đại dương, trải dài đến tận nơi tầm mắt có thể thấy, khiến tôi cảm thấy nhỏ bé.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'A vastidão do oceano'. 'Faz-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu câu.
  • "É na vastidão do Alentejo, onde o céu parece tocar a terra, que se encontra a verdadeira paz."
    Chính trong sự bao la của Alentejo, nơi bầu trời dường như chạm vào đất, mà người ta tìm thấy sự bình yên thực sự.
    'Onde' là đại từ quan hệ chỉ địa điểm, thay thế cho 'Alentejo'. Cấu trúc nhấn mạnh 'É...que' được sử dụng. 'Se encontra' tuân thủ quy tắc Proclisis (đặt đại từ trước động từ) vì có từ nghi vấn 'onde'.
  • "As vastidões do universo, cuja compreensão nos escapa, continuam a intrigar os cientistas; estou a ler sobre elas num livro."
    Sự bao la của vũ trụ, mà sự hiểu biết về nó vượt quá khả năng của chúng ta, vẫn tiếp tục khiến các nhà khoa học tò mò; tôi đang đọc về chúng trong một cuốn sách.
    'Cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'o universo' (vastidões do universo). Cấu trúc 'estou a ler' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Delas' - 'de' + 'elas', 'Elas' là đại từ thay thế cho 'vastidões'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)