(Vị trí top_banner)
Hình minh họa velho
A2
Nome Masculino A2 Xã hội học/Nhân khẩu học

velho

[ˈvɛʎu]
ông lão
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "velho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Homem idoso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người đàn ông lớn tuổi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O velho está a ler o jornal no jardim."

    "Ông lão đang đọc báo trong vườn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

idoso(người lớn tuổi) ancião(người già)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: velhos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) velhos
Os velhos estão sentados no banco do jardim.
(Những người già đang ngồi trên ghế dài trong vườn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) velhinho
O meu avô é um velhinho simpático.
(Ông tôi là một ông già dễ mến.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O velho tinha já escrito as suas memórias antes de falecer."
    Ông lão đã viết xong hồi ký của mình trước khi qua đời.
    ‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. Câu này sử dụng thì quá khứ hoàn thành (Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto). Động từ 'ter' chia ở ngôi thứ ba số ít (tinha) + particípio passado của động từ 'escrever' (escrito).
  • "Tens visto o velho a andar de bicicleta no parque? Ele parece mais novo do que nunca!"
    Mày có thấy ông lão đạp xe trong công viên không? Ông ấy trông trẻ hơn bao giờ hết!
    ‘Visto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ver’. Câu này sử dụng thì hiện tại hoàn thành (Pretérito Perfeito Composto). Động từ 'ter' chia ở ngôi thứ hai số ít (tens) + particípio passado của động từ 'ver' (visto).
  • "Os velhos foram postos à margem da sociedade, infelizmente."
    Những người già đã bị gạt ra ngoài lề xã hội, thật không may.
    ‘Postos’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘pôr’ (đặt, để). Ở đây 'ser' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (foram) + particípio passado của động từ 'pôr' (postos). Đây là câu bị động.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Aquele velho é meu avô. O seu casaco está muito gasto."
    Ông lão kia là ông nội của tao. Cái áo khoác của ông ấy cũ lắm rồi.
    Sử dụng 'seu' (của ông ấy) là hạn định từ sở hữu để chỉ sự sở hữu của 'avô' (ông nội) đối với 'casaco' (áo khoác). 'Velho' là danh từ chỉ người đàn ông lớn tuổi. Ngôi 'meu' (của tao) được dùng vì quan hệ thân thiết trong gia đình.
  • "Os velhos da aldeia estão a contar as suas histórias. Dá-lhes ouvidos, tu!"
    Những ông lão trong làng đang kể chuyện của họ. Lắng nghe họ đi!
    'Seus' (của họ) là hạn định từ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'velhos' (những ông lão) đối với 'histórias' (những câu chuyện). Cấu trúc 'estar a contar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Dá-lhes' sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) và ngôi 'tu' thể hiện sự thân mật.
  • "Estes velhos amigos meus, as suas vidas foram cheias de aventura."
    Những người bạn già này của tao, cuộc đời của họ đã đầy những cuộc phiêu lưu.
    'Meus' là tính từ sở hữu bổ nghĩa cho 'amigos' (bạn bè). 'Suas' (của họ) chỉ sự sở hữu của những 'amigos' (bạn bè) đối với 'vidas' (cuộc đời). 'Velhos' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'amigos'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O velho, que está a ler o jornal no café, é meu avô."
    Ông lão, người đang đọc báo ở quán cà phê, là ông nội của tôi.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o velho'. Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ quan hệ 'que' đứng sau danh từ mà nó thay thế.
  • "Os velhos, a quem tu dás apoio, agradecem-te muito."
    Những người già, những người mà bạn giúp đỡ, rất biết ơn bạn.
    Sử dụng 'a quem' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'os velhos' (có giới từ 'a' vì 'dar apoio a alguém'). Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ 'dás' chia theo ngôi thứ hai số ít. 'Agradecem-te' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ).
  • "A casa dos velhos, cujo telhado precisa de reparação, é muito antiga."
    Ngôi nhà của những người già, mà mái nhà cần sửa chữa, thì rất cổ.
    Sử dụng 'cujo' để biểu thị sự sở hữu (mái nhà thuộc về những người già). 'Cujo' hòa hợp về giống và số với danh từ theo sau nó ('telhado'). Không có mạo từ giữa 'cujo' và 'telhado'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu, queres ajudar o velho a atravessar a rua? Ele está a precisar de ajuda."
    Này, bạn có muốn giúp ông lão qua đường không? Ông ấy đang cần giúp đỡ.
    Sử dụng 'Tu' vì tình huống thân mật. 'Está a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra. 'O velho' là 'người đàn ông lớn tuổi' (homem idoso).
  • "Os velhos estão a conversar no jardim. Dá-lhes um pouco de água, por favor."
    Những người đàn ông lớn tuổi đang trò chuyện trong vườn. Hãy cho họ một ít nước, làm ơn.
    'Os velhos' (số nhiều) chỉ 'những người đàn ông lớn tuổi'. 'Dá-lhes' là enclisis (đại từ gắn sau động từ) bắt buộc ở đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Estão a conversar' là 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra.
  • "A senhora conhece aquele velho ali? Ele parece estar a olhar para nós."
    Bà có biết ông lão đằng kia không? Ông ấy có vẻ đang nhìn chúng ta.
    Sử dụng 'A senhora' vì lịch sự. 'Aquele velho' nghĩa là 'ông lão kia'. 'Estar a olhar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động 'đang nhìn'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)