perdedor
[pɨɾ.dɨˈdoɾ]
kẻ thất bại
Intermediário (B1)
Significado "perdedor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa ou coisa que perde ou que já perdeu algo, especialmente um jogo ou competição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người hoặc vật thua cuộc hoặc đã thua một cái gì đó, đặc biệt là một trò chơi hoặc cuộc thi.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um perdedor porque não se esforça."
"Anh ta là một kẻ thất bại vì anh ta không cố gắng."
"Não sejas um perdedor, tenta outra vez!"
"Đừng là một kẻ thất bại, hãy thử lại lần nữa!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: perdedores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | perdedores |
Os perdedores nunca desistem.
(Những kẻ thua cuộc không bao giờ bỏ cuộc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | perdedorzinho |
Ele é um perdedorzinho.
(Ele é um perdedorzinho.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Disse-te que eras um perdedor desde o início, mas não me quiseste ouvir."Tôi đã nói với cậu rằng cậu là một kẻ thất bại ngay từ đầu, nhưng cậu đã không muốn nghe tôi.Sử dụng 'disse-te' (Enclise) thay vì 'te disse'. 'Eras' là dạng quá khứ của động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu'.
-
"Mostrou-se um perdedor ao desistir tão facilmente. Agora está a lamentar-se."Anh ta đã tỏ ra là một kẻ thất bại khi bỏ cuộc dễ dàng như vậy. Bây giờ anh ta đang tự than vãn.Sử dụng 'mostrou-se' (Enclise) thay vì 'se mostrou'. 'Está a lamentar-se' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous aspect), tuân thủ 'estar a + infinitive'.
-
"Dá-me os nomes dos perdedores do torneio, por favor. Preciso deles para o relatório."Làm ơn cho tôi tên của những người thua cuộc trong giải đấu. Tôi cần chúng cho báo cáo.'Dá-me' (Enclise) được sử dụng ở đầu câu. 'Perdedores' là dạng số nhiều của 'perdedor'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O João é um perdedor que está sempre a culpar os outros pelos seus fracassos."João là một kẻ thua cuộc, người luôn đổ lỗi cho người khác về những thất bại của mình.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'João'. Cấu trúc 'estar a culpar' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'ele' được dùng vì João là chủ ngữ số ít ngôi thứ ba.
-
"Tu és um perdedor, cujo único talento parece ser o de perder tudo o que te é dado."Mày là một kẻ thua cuộc, người mà tài năng duy nhất dường như là làm mất tất cả những gì được trao cho mày.'Cujo' (của người mà) biểu thị sự sở hữu và phải phù hợp với danh từ theo sau ('talento'). Ngôi 'tu' được sử dụng, vì vậy động từ 'ser' chia theo ngôi 'tu'.
-
"Os perdedores, a quem ninguém dá ouvidos, geralmente têm as melhores desculpas para os seus infortúnios."Những kẻ thua cuộc, những người mà không ai lắng nghe, thường có những lời bào chữa tốt nhất cho những bất hạnh của họ.'A quem' (cho người mà) là đại từ quan hệ thay thế cho 'os perdedores' và yêu cầu giới từ 'a' vì 'dar ouvidos' yêu cầu giới từ 'a'. Chủ ngữ 'os perdedores' là số nhiều.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a ser um perdedor ao desistires tão facilmente. Dá-te uma oportunidade!"Bạn đang trở thành một kẻ thất bại khi bỏ cuộc dễ dàng như vậy. Hãy cho bản thân một cơ hội!Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp 'a + infinitivo' (a ser) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) bắt buộc khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
-
"Se fores um perdedor, ninguém te vai respeitar. Tens de lutar!"Nếu bạn là một kẻ thất bại, sẽ không ai tôn trọng bạn. Bạn phải chiến đấu!Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'ir' chia ở ngôi 'tu' (fores) trong mệnh đề điều kiện. Lưu ý vị trí đại từ 'te' (objekto indireto) đặt trước động từ 'vai' (proclisis), là vị trí phổ biến trong PT-PT.
-
"O senhor pensa que sou um perdedor por não ter um carro novo? Não me importa o que o senhor pensa."Ngài nghĩ rằng tôi là một kẻ thất bại vì không có xe hơi mới sao? Tôi không quan tâm ngài nghĩ gì.Sử dụng 'O senhor' (trang trọng), động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít (pensa). Đại từ 'me' (objekto indireto) đặt trước động từ 'importa' (proclisis), là vị trí phổ biến trong PT-PT. Trường hợp trang trọng nên tránh dùng 'Tu' hay 'Você'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
