(Vị trí top_banner)
Hình minh họa venerado
B2
adjetivo (Masculino) B2 Tổng quát (General)

venerado

[vɨ.nɨˈɾa.du]
được tôn kính
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "venerado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que inspira grande respeito e admiração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

được tôn kính, ngưỡng mộ sâu sắc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um autor venerado por muitos."

    "Ông ấy là một tác giả được nhiều người tôn kính."

  • "A rainha é uma figura venerada."

    "Nữ hoàng là một nhân vật được tôn kính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

respeitado(được kính trọng) admirado(được ngưỡng mộ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Có dạng giống cái 'venerada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) venerados
Os líderes venerados foram homenageados.
(Những nhà lãnh đạo được kính trọng đã được vinh danh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) veneradinho
Ele é um autor veneradinho entre os seus pares.
(Anh ấy là một tác giả được yêu mến trong giới của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Na história da filosofia, Platão é frequentemente considerado mais venerado do que muitos dos seus contemporâneos."
    Trong lịch sử triết học, Plato thường được xem là người được tôn kính hơn nhiều người cùng thời với ông.
    Ví dụ này sử dụng cấp độ so sánh hơn (Comparativo de Superioridade) với cấu trúc 'mais + adjetivo + do que' để so sánh mức độ được tôn kính giữa hai đối tượng (Platão và những người cùng thời).
  • "Aquele escritor é o mais venerado da sua geração, tendo as suas obras traduzidas em dezenas de línguas."
    Nhà văn ấy là người được tôn kính nhất trong thế hệ của ông, với các tác phẩm được dịch ra hàng chục thứ tiếng.
    Ví dụ này dùng cấp độ so sánh cao nhất (Superlativo Relativo de Superioridade) với cấu trúc 'o/a mais + adjetivo + de' để chỉ ra đối tượng có phẩm chất nổi bật nhất trong một nhóm (thế hệ của ông).
  • "O ancião da aldeia era uma figura veneradíssima; ninguém se atrevia a desrespeitar-lhe a palavra."
    Vị trưởng lão của ngôi làng là một nhân vật vô cùng được kính trọng; không ai dám không tôn trọng lời nói của ông.
    Ví dụ này sử dụng cấp độ tuyệt đối (Superlativo Absoluto Sintético) bằng cách thêm hậu tố '-íssimo(a)' vào tính từ gốc ('venerado' -> 'veneradíssima') để diễn tả mức độ rất cao mà không cần so sánh. Lưu ý cách đặt đại từ 'lhe' sau động từ ('desrespeitar-lhe') theo quy tắc Ênclise chuẩn châu Âu trong câu phủ định với 'se'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)