desprezado
[dɨʃ.pɾɛˈza.du]
cảm thấy bị coi thường
Independente (B2)
Significado "desprezado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se sente ofendido ou tratado com falta de consideração que julga merecer.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy bị xúc phạm hoặc đối xử thiếu tôn trọng mà một người nghĩ rằng mình xứng đáng nhận được.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele sentiu-se desprezado quando não o convidaram para a festa."
"Anh ấy cảm thấy bị coi thường khi không được mời đến bữa tiệc."
"Ela estava a sentir-se desprezada pelos colegas de trabalho."
"Cô ấy cảm thấy bị coi thường bởi đồng nghiệp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chia theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Número plural) | desprezados |
Os criminosos foram desprezados pela sociedade.
(Những tên tội phạm bị xã hội khinh miệt.) |
| Diminutive (Diminutivo) | desprezadinho |
Ele sentiu-se um bocadinho desprezadinho quando não o convidaram.
(Anh ấy cảm thấy hơi bị coi thường một chút khi không được mời.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que te sentirás desprezado se ele não te der os parabéns pelo teu aniversário."Tôi tin là bạn sẽ cảm thấy bị xem thường nếu anh ấy không chúc mừng sinh nhật bạn.Futuro do Indicativo của 'sentir' chia ở ngôi 'tu' (sentirás). 'Te dar': Vị trí đại từ 'te' đặt trước động từ 'dar' trong mệnh đề điều kiện.
-
"Se fores desprezado pelos teus colegas, estarás a sentir-te muito triste, e eu irei ajudar-te."Nếu bị các đồng nghiệp xem thường, bạn sẽ cảm thấy rất buồn, và tôi sẽ giúp bạn.Futuro do Indicativo của 'ir' (irei). 'Estar a sentir-te': Cấu trúc 'estar a' + infinitivo (sentir) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Đại từ 'te' đặt giữa 'a' và 'sentir' (sentir-te).
-
"A senhora será desprezada se não apresentar um bom relatório. Dar-lhe-ão uma má avaliação."Bà sẽ bị xem thường nếu không trình bày một báo cáo tốt. Họ sẽ cho bà một đánh giá tệ.Futuro do Indicativo của 'ser' (será). 'Dar-lhe-ão': Vị trí đại từ 'lhe' gắn vào động từ 'dar' ở thì tương lai (darão), tạo thành 'dar-lhe-ão' (enclisis). Dùng 'A senhora' nên chia động từ ở ngôi thứ ba số ít.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante os alunos não se sentirem desprezados ao aprenderem uma nova língua, pois isso pode afetar a sua motivação."Điều quan trọng là học sinh không cảm thấy bị coi thường khi học một ngôn ngữ mới, vì điều đó có thể ảnh hưởng đến động lực của họ.Sử dụng 'ao aprenderem' (Infinitivo Pessoal) để chỉ mục đích hoặc thời gian. 'Sentirem-se' sử dụng vị trí đại từ theo quy tắc (Enclisis) sau động từ nguyên thể.
-
"Para seres um bom líder, é crucial não deixares nenhum membro da equipa sentir-se desprezado. Deves estar sempre a apoiá-los e a valorizar o seu trabalho."Để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi, điều quan trọng là không để bất kỳ thành viên nào trong nhóm cảm thấy bị coi thường. Bạn phải luôn hỗ trợ họ và đánh giá cao công việc của họ.'Para seres' (Infinitivo Pessoal) chỉ mục đích. 'Não deixares' sử dụng ngôi 'tu'. 'Estar a apoiá-los' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sentir-se' có vị trí đại từ theo quy tắc (Enclisis).
-
"Apesar de se sentirem desprezados pelos colegas, os jovens continuaram a trabalhar arduamente. Era importante eles não desistirem dos seus sonhos."Mặc dù cảm thấy bị đồng nghiệp coi thường, những người trẻ vẫn tiếp tục làm việc chăm chỉ. Điều quan trọng là họ không từ bỏ ước mơ của mình.'Apesar de se sentirem' (Infinitivo Pessoal) diễn tả sự nhượng bộ. 'Não desistirem' là một mệnh đề danh từ (substantiva) với Infinitivo Pessoal.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
