(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verbal
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

verbal

/vɨɾˈβal/
bằng lời nói
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "verbal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a ou expresso por palavras.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc ở dạng lời nói.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O acordo foi verbal, mas é preciso formalizá-lo por escrito."

    "Thỏa thuận này bằng lời nói, nhưng cần phải chính thức hóa bằng văn bản."

  • "Estou a ter uma discussão verbal com o meu colega."

    "Tôi đang có một cuộc tranh cãi bằng lời nói với đồng nghiệp của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular verbal
A comunicação verbal é importante.
(Giao tiếp bằng lời nói rất quan trọng.)
Masculine Plural verbais
Os sinais verbais foram mal interpretados.
(Các dấu hiệu bằng lời nói đã bị hiểu sai.)
Feminine Plural verbais
As mensagens verbais eram confusas.
(Các thông điệp bằng lời nói rất khó hiểu.)
Superlative (Tuyệt đối) verbalíssimo
O discurso foi verbalíssimo.
(Bài phát biểu rất hoa mỹ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O relatório verbal que tinhas prometido já foi escrito (escrito é o particípio passado irregular do verbo escrever). Estou a lê-lo agora."
    Bản báo cáo bằng lời mà bạn đã hứa đã được viết xong rồi (escrito là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ escrever). Tôi đang đọc nó đây.
    Sử dụng 'tinhas' (thì quá khứ hoàn thành của 'ter' chia cho 'tu'). 'Estou a lê-lo' diễn tả hành động đang đọc (continuous aspect). 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'.
  • "A descrição verbal do acidente foi confusa, mas o culpado já foi descoberto (descoberto é o particípio passado irregular do verbo descobrir). Estamos a interrogá-lo."
    Mô tả bằng lời về vụ tai nạn rất khó hiểu, nhưng thủ phạm đã bị phát hiện (descoberto là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ descobrir). Chúng tôi đang thẩm vấn anh ta.
    'Descoberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'descobrir'. 'Estamos a interrogá-lo' diễn tả hành động đang thẩm vấn. Lưu ý vị trí đại từ 'o' sau động từ ('interrogar').
  • "O acordo verbal foi feito (feito é o particípio passado irregular do verbo fazer), mas ainda não estamos a elaborar o contrato final. Dá-me a tua palavra."
    Thỏa thuận bằng lời đã được thực hiện (feito là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ fazer), nhưng chúng tôi vẫn chưa soạn thảo hợp đồng cuối cùng. Cho tôi xin lời hứa của bạn.
    'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer'. 'Estamos a elaborar' diễn tả hành động đang soạn thảo (continuous aspect). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc đặt đại từ trước động từ khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)