oral
/ɔˈɾaɫ/
bằng miệng
Intermediário (B1)
Significado "oral" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo à boca; expresso por palavras faladas, em vez de escritas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến miệng; được nói ra hơn là viết ra.
Exemplos (Ví dụ)
"O testemunho foi dado oralmente."
"Lời khai đã được đưa ra bằng miệng."
"O exame foi oral, não escrito."
"Bài kiểm tra là vấn đáp, không phải viết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | oral |
A comunicação oral é importante.
(Giao tiếp bằng lời nói rất quan trọng.) |
| Masculine Plural | orais |
Os exames orais foram difíceis.
(Các kỳ thi vấn đáp rất khó khăn.) |
| Feminine Plural | orais |
As apresentações orais foram bem recebidas.
(Các bài thuyết trình bằng lời nói được đón nhận.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | oralíssimo |
O discurso foi oralíssimo e convincente.
(Bài phát biểu rất hùng hồn và thuyết phục.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
