inexperiente
/inɨʃ.pɨ.ɾjẽˈtɨ/
thiếu kinh nghiệm
Intermediário (B1)
Significado "inexperiente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem experiência; que não possui prática ou conhecimento em determinada área ou atividade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiếu kinh nghiệm, non nớt, chưa có nhiều trải nghiệm về một việc gì đó cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é muito inexperiente neste trabalho, mas está a aprender rapidamente."
"Anh ấy còn rất thiếu kinh nghiệm trong công việc này, nhưng đang học hỏi rất nhanh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái, không đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inexperientes |
Os alunos inexperientes precisam de mais apoio.
(Những học sinh thiếu kinh nghiệm cần nhiều sự hỗ trợ hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inexperientezinho/a |
Ele é um inexperientezinho no trabalho.
(Anh ấy là một người còn non nớt trong công việc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O João é um programador inexperiente. Ele ainda está a aprender os fundamentos da programação."João là một lập trình viên non kinh nghiệm. Anh ấy vẫn đang học những kiến thức cơ bản của lập trình.Sử dụng mạo từ xác định 'O' (the) trước tên riêng João để chỉ sự quen thuộc trong ngữ cảnh. Cấu trúc 'está a aprender' (đang học) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Um programador inexperiente' (một lập trình viên non kinh nghiệm) sử dụng mạo từ không xác định 'um'.
-
"És um condutor inexperiente; dá-me as chaves do autocarro! Estou eu a conduzir agora."Mày là một tài xế thiếu kinh nghiệm; đưa tao chìa khóa xe buýt! Để tao lái bây giờ.Sử dụng ngôi 'és' (mày là) cho thân mật. 'Um condutor inexperiente' dùng mạo từ không xác định 'um'. 'Dá-me' (đưa tao) là cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Estou eu a conduzir' nhấn mạnh chủ thể hành động đang lái.
-
"A Maria é uma cantora inexperiente, mas está a trabalhar arduamente para melhorar a sua técnica vocal."Maria là một ca sĩ non kinh nghiệm, nhưng cô ấy đang làm việc chăm chỉ để cải thiện kỹ thuật thanh nhạc của mình.Sử dụng mạo từ xác định 'A' (the) trước tên riêng Maria. 'Uma cantora inexperiente' dùng mạo từ không xác định 'uma'. 'Está a trabalhar' (đang làm việc) thể hiện hành động đang diễn ra, nhấn mạnh quá trình. 'Sua técnica vocal' (kỹ thuật thanh nhạc của cô ấy) sử dụng tính từ sở hữu 'sua'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu és inexperiente; tens estado a conduzir o carro sem carta, e agora o carro foi danificado pelo teu erro."Anh còn non kinh nghiệm; anh đã lái xe không có bằng, và bây giờ chiếc xe đã bị hư hại do lỗi của anh.Câu này sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu'), 'tens estado a conduzir' (estar a + infinitivo cho hành động đang diễn ra), và 'foi danificado' (particípio passado irregular của 'danificar').
-
"Sendo inexperiente, o mecânico tinha já feito um péssimo trabalho. O motor foi destruído."Vì còn thiếu kinh nghiệm, người thợ máy đã làm một công việc tồi tệ. Động cơ đã bị phá hủy.Câu này sử dụng 'sendo' (dạng gerúndio của 'ser', trong mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân), 'tinha já feito' (pretérito mais-que-perfeito composto), và 'foi destruído' (particípio passado irregular của 'destruir').
-
"Como és inexperiente, precisas de ser ensinado cuidadosamente. Dá-te tempo para aprenderes e não fiques desanimado se fores interrompido no processo."Vì em còn thiếu kinh nghiệm, em cần được dạy cẩn thận. Hãy cho em thời gian để học và đừng nản lòng nếu em bị gián đoạn trong quá trình.Câu này sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu'), 'Dá-te' (vị trí đại từ 'te' sau động từ 'dar' khi bắt đầu câu mệnh lệnh), 'ser ensinado' (cấu trúc bị động), và 'fores interrompido' (futuro do subjuntivo của 'interromper').
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Tu conheces aquele colega que é bastante inexperiente na gestão de projetos e está sempre a pedir conselhos?"Bạn có biết cái đồng nghiệp đó, người mà khá thiếu kinh nghiệm trong quản lý dự án và luôn luôn đang xin lời khuyên không?Ở đây, đại từ quan hệ 'que' dùng để giới thiệu thông tin về 'aquele colega' (người đồng nghiệp đó). Chúng ta dùng 'Tu conheces' với động từ chia theo ngôi thứ hai số ít 'Tu'. Cấu trúc 'estar a + pedir' (đang xin) được sử dụng chuẩn Châu Âu cho hành động đang diễn ra.
-
"Não confies a tarefa mais importante a quem é inexperiente, pois pode estar a cometer erros básicos."Đừng giao nhiệm vụ quan trọng nhất cho người thiếu kinh nghiệm, vì họ có thể đang mắc phải những lỗi cơ bản.Đại từ quan hệ 'quem' được dùng để chỉ 'người mà' ('a pessoa que'). Động từ 'confiar' được chia ở ngôi 'Tu' dạng mệnh lệnh phủ định ('Não confies'). Cụm 'pode estar a cometer' là cách diễn đạt hành động có khả năng đang xảy ra, tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitive'.
-
"Vês aquela equipa cujo gestor é inexperiente e que está a ter dificuldades em alcançar os objetivos?"Bạn có thấy đội đó mà người quản lý của họ thiếu kinh nghiệm và đang gặp khó khăn trong việc đạt được mục tiêu không?Đại từ quan hệ 'cujo' (có nghĩa là 'của người/vật mà') thể hiện sự sở hữu và hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa ('gestor' - người quản lý, giống đực số ít, nên dùng 'cujo'). 'Que' tiếp tục bổ nghĩa cho 'equipa'. Động từ 'Ver' được chia theo ngôi 'Tu' ('Vês'). Cấu trúc 'estar a ter' (đang gặp phải) là cách diễn đạt chuẩn Bồ Đào Nha cho hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
