(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imaturo
B1
adjetivo (Masculino) B1 Nông nghiệp, Ăn uống

imaturo

/imɐˈtuɾu/
chưa chín
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "imaturo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não atingiu a maturação ou o pleno desenvolvimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa chín; chưa phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O fruto ainda está imaturo e não pode ser colhido."

    "Quả vẫn còn chưa chín và không thể hái được."

  • "Ele mostrou um comportamento imaturo para a sua idade."

    "Anh ấy thể hiện một hành vi chưa trưởng thành so với tuổi của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý về giống đực/giống cái và số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) imaturos
Os frutos imaturos caíram da árvore.
(Những trái cây chưa chín rụng khỏi cây.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) imaturinho
Ele era um imaturinho a tentar lidar com problemas de adultos.
(Anh ấy còn non nớt khi cố gắng giải quyết các vấn đề của người lớn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O João é um rapaz imaturo. Ele ainda está a aprender a lidar com as suas responsabilidades."
    João là một chàng trai non nớt. Cậu ấy vẫn đang học cách đối mặt với những trách nhiệm của mình.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước tên riêng khi muốn nhấn mạnh, mạo từ 'um' (một) cho thấy đây là lần đầu tiên nhắc đến đặc điểm này của João. Cấu trúc 'estar a aprender' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "És um imaturo! Não estás a pensar nas consequências das tuas ações."
    Mày thật là non nớt! Mày không đang suy nghĩ về hậu quả của những hành động của mày.
    Ngôi 'Tu' được sử dụng thể hiện sự thân mật hoặc có phần trách mắng. 'Estás a pensar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). Lưu ý chia động từ 'ser' và 'estar' theo ngôi 'tu'.
  • "A Maria considerava o Pedro um namorado imaturo. Ele nunca estava a levar a relação a sério."
    Maria coi Pedro là một người bạn trai non nớt. Anh ấy chưa bao giờ xem mối quan hệ một cách nghiêm túc.
    Mạo từ xác định 'A' trước 'Maria' (xác định đối tượng), mạo từ không xác định 'um' trước 'namorado imaturo' (chỉ một trong số nhiều người bạn trai). 'Estar a levar' diễn tả hành động không liên tục nhưng kéo dài trong một khoảng thời gian.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu comportamento imaturo está a irritar-me profundamente. Já não suporto mais as tuas birras!"
    Cách cư xử trẻ con của bạn đang làm tôi vô cùng khó chịu. Tôi không thể chịu đựng thêm những cơn giận dỗi của bạn nữa!
    Uso do possessivo 'teu' (của bạn - thân mật) acompanhando o substantivo 'comportamento'. 'Estar a irritar-me' é a forma correta do 'continuous aspect', com o pronome 'me' posicionado corretamente após o verbo auxiliar 'irritar'. O uso do 'Tu' indica familiaridade, e o verbo 'suportar' está conjugado na primeira pessoa do singular ('eu suporto').
  • "Esta atitude imatura é típica da vossa geração. A vossa falta de responsabilidade é preocupante."
    Thái độ non nớt này là điển hình của thế hệ các bạn. Sự thiếu trách nhiệm của các bạn thật đáng lo ngại.
    Uso do possessivo 'vossa' (của các bạn) acompanhando o substantivo 'geração' e 'falta'. 'Vossa' é utilizado para a segunda pessoa do plural, indicando que o locutor se refere a um grupo de pessoas ('vocês'). Não foi usado 'estar a' porque a frase descreve uma característica geral, não uma ação em progresso.
  • "Não sejas imaturo! É a nossa última oportunidade de provar o nosso valor. Confio em ti, e sei que és capaz de superar essa tua insegurança imatura."
    Đừng trẻ con như vậy! Đây là cơ hội cuối cùng của chúng ta để chứng minh giá trị của mình. Tôi tin ở bạn, và tôi biết bạn có khả năng vượt qua sự bất an trẻ con đó.
    Uso do possessivo 'nossa' (của chúng ta) acompanhando 'oportunidade' e 'tua' (của bạn) acompanhando 'insegurança'. A conjugação do verbo 'ser' na forma imperativa negativa ('não sejas') corresponde ao tratamento 'tu'. Foi utilizada a colocação pronominal enclítica correta ('Não sejas') e não a forma brasileira ('Não seja').
(Vị trí vocab_tab4_inline)