(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vertigem
B1
Nome Feminino B1 Y học/Cảm xúc

vertigem

/vɨɾˈtiʒɐ̃j̃/
sự chóng mặt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vertigem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sensação ilusória de que o corpo ou o ambiente está em movimento rotatório.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm giác tạm thời rằng bạn có thể ngã hoặc mọi thứ đang quay cuồng xung quanh bạn; trạng thái chóng mặt, lâng lâng, hoặc hớn hở.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sinto vertigens quando me levanto demasiado depressa."

    "Tôi cảm thấy chóng mặt khi đứng dậy quá nhanh."

  • "A labirintite pode causar vertigens."

    "Viêm mê cung có thể gây chóng mặt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

tontura(sự choáng váng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vertigens
As vertigens eram tão fortes que ela mal conseguia andar.
(Cô ấy chóng mặt đến mức khó có thể đi lại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vertigenzinha
Ela sentiu uma vertigenzinha ao levantar-se rapidamente.
(Cô ấy cảm thấy hơi chóng mặt khi đứng dậy quá nhanh.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)