ambiente
/ɐ̃ˈbjẽ.tɨ/
không khí
Intermediário (B1)
Significado "ambiente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O conjunto das condições físicas, químicas e biológicas que cercam um ser vivo ou uma comunidade de seres vivos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không khí, khung cảnh, môi trường xung quanh (của một địa điểm nào đó).
Exemplos (Ví dụ)
"O ambiente da sala era tenso antes da reunião."
"Không khí trong phòng rất căng thẳng trước cuộc họp."
"Precisamos de proteger o ambiente para as futuras gerações."
"Chúng ta cần bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ambientes |
Os ambientes de trabalho modernos são mais flexíveis.
(Môi trường làm việc hiện đại linh hoạt hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ambientezinho |
Este ambientezinho é muito acolhedor.
(Không gian nhỏ này rất ấm cúng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
