(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vertiginoso
C1
adjectivo Masculino C1 General

vertiginoso

/vɨɾ.ti.ʒiˈno.zu/
chóng mặt
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vertiginoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que causa vertigem; muito rápido; perigoso devido à velocidade ou altura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cực kỳ nhanh, nguy hiểm (có thể gây gãy cổ)

Exemplos (Ví dụ)

  • "A descida foi vertiginosa, quase que caímos!"

    "Việc xuống dốc rất chóng mặt, chúng tôi suýt ngã!"

  • "O carro atingiu uma velocidade vertiginosa na autoestrada."

    "Chiếc xe đạt tốc độ chóng mặt trên đường cao tốc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

rápido(nhanh) veloz(nhanh nhẹn)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chú ý cách phát âm 'v' ở đầu từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vertiginosos
Os preços estão vertiginosos.
(Giá cả đang tăng chóng mặt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vertiginosinho
Foi um sucesso vertiginosinho, mas notável.
(Đó là một thành công chóng mặt nhỏ, nhưng đáng chú ý.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Tu sentir-te-ás um pouco vertiginoso no cimo da torre, mas a vista que terás será espetacular."
    Bạn sẽ cảm thấy hơi chóng mặt trên đỉnh tháp, nhưng quang cảnh bạn thấy sẽ ngoạn mục.
    Động từ 'sentir-se' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' là 'sentir-te-ás', với đại từ phản thân 'te' đặt giữa thân động từ và hậu tố thì tương lai (mesóclise) theo quy tắc Bồ Đào Nha châu Âu. 'Terás' (từ 'ter') và 'será' (từ 'ser') cũng là các dạng Tương lai đơn.
  • "A senhora verificará que a velocidade que o carro de corrida atingirá na curva será vertiginosa."
    Cô/Bà sẽ nhận thấy rằng tốc độ mà chiếc xe đua sẽ đạt được ở khúc cua sẽ chóng mặt/kinh ngạc.
    Các động từ 'verificará' (từ 'verificar'), 'atingirá' (từ 'atingir') và 'será' (từ 'ser') đều được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi lịch sự 'A senhora' (ngôi thứ ba số ít).
  • "A equipa portuguesa conseguirá um avanço vertiginoso no segundo tempo, se jogar com esta intensidade."
    Đội Bồ Đào Nha sẽ đạt được một lợi thế chóng mặt/khổng lồ trong hiệp hai, nếu họ chơi với cường độ này.
    Động từ 'conseguir' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) là 'conseguirá'. Mặc dù không có đại từ nhân xưng rõ ràng, động từ được chia ở ngôi thứ ba số ít, tương ứng với chủ ngữ 'A equipa portuguesa'. Cụm 'se jogar' là thì Tương lai giả định (Futuro do Conjuntivo) trong mệnh đề điều kiện.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O aumento vertiginoso dos preços foi visto com preocupação pelos economistas."
    Sự tăng giá chóng mặt đã được các nhà kinh tế nhìn nhận với sự lo ngại.
    'Visto' là participio passado irregular của động từ 'ver'. Cấu trúc 'foi visto' là thể bị động (voz passiva).
  • "A queda vertiginosa das ações foi escrita nos anais da bolsa de valores como um dos piores momentos da história. Estou a escrever-te porque estou preocupado com a tua situação."
    Sự sụt giảm chóng mặt của cổ phiếu đã được ghi lại trong biên niên sử của sở giao dịch chứng khoán như một trong những khoảnh khắc tồi tệ nhất trong lịch sử. Tao đang viết thư cho mày vì tao đang lo lắng về tình hình của mày.
    'Escrita' là participio passado irregular của động từ 'escrever'. 'Estou a escrever-te' là thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ 'escrever' (enclisis) vì nó đứng sau một liên từ (porque).
  • "Se tivesses feito um investimento mais seguro, não terias tido um prejuízo tão vertiginoso. O relatório foi feito pelos consultores."
    Nếu mày đã đầu tư an toàn hơn, mày đã không phải chịu một tổn thất chóng mặt đến vậy. Bản báo cáo đã được thực hiện bởi các chuyên gia tư vấn.
    'Feito' là participio passado irregular của động từ 'fazer'. 'Ter tido' là cấu trúc thì quá khứ hoàn thành giả định (Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto do Conjuntivo). 'Foi feito' là thể bị động (voz passiva).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua ascensão na empresa está a ser vertiginosa, parabéns!"
    Sự thăng tiến của cậu trong công ty đang diễn ra nhanh một cách chóng mặt, chúc mừng nhé!
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'tua' (của cậu) tương ứng với ngôi 'tu' thân mật. Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn 'está a ser' (đang là) tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (estar a + infinitivo), thay vì dùng Gerundio kiểu Brazil (está sendo).
  • "O meu medo de alturas tornou-se vertiginoso depois daquela experiência na ponte suspensa."
    Nỗi sợ độ cao của tôi đã trở nên khủng khiếp (gây chóng mặt) sau trải nghiệm trên cây cầu treo đó.
    'Meu' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) giống đực, số ít, có nghĩa là 'của tôi', bổ nghĩa cho danh từ 'medo' (nỗi sợ).
  • "O seu crescimento profissional é notável; o ritmo vertiginoso com que alcançou tudo isto inspira-nos."
    Sự phát triển chuyên môn của ông thật đáng nể; nhịp độ chóng mặt mà ông đã đạt được tất cả những điều này truyền cảm hứng cho chúng tôi.
    'Seu' là hạn định từ sở hữu cho ngôi trang trọng (O senhor/A senhora). Đại từ 'nos' (chúng tôi) được đặt sau động từ 'inspira' (inspira-nos), tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) trong câu khẳng định, một đặc trưng của ngữ pháp Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Viste aquela descida vertiginosa na montanha-russa? Estavas a gritar tanto!"
    Cậu có thấy cú lao xuống chóng mặt trên tàu lượn siêu tốc không? Lúc đó cậu đã đang la hét rất nhiều!
    Dùng ngôi 'tu' thân mật, thể hiện qua động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('Viste', 'Estavas'). Cấu trúc 'estavas a gritar' (estar a + nguyên thể) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, là chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Senhor Diretor, o crescimento da empresa tem sido vertiginoso. Permita-me apresentar-lhe os novos dados."
    Thưa ông Giám đốc, sự tăng trưởng của công ty trong thời gian qua thật chóng mặt. Xin phép cho tôi trình bày với ông các số liệu mới.
    Dùng cách xưng hô trang trọng 'O Senhor' (ám chỉ qua 'Senhor Diretor'). Đại từ 'me' và 'lhe' được đặt sau động từ ('Permita-me', 'apresentar-lhe') theo quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau) chuẩn châu Âu trong câu mệnh lệnh và sau động từ nguyên thể.
  • "Não te aproximes demasiado da borda, a queda é vertiginosa! Agarra-te bem a mim."
    Đừng lại quá gần mép vực, cú rơi chóng mặt lắm đấy! Hãy bám chặt vào tớ.
    Dùng ngôi 'tu' thân mật, thể hiện qua các đại từ 'te' và 'mim'. Quy tắc đặt đại từ được tuân thủ: 'Não te aproximes' (Proclisis - đại từ đứng trước động từ vì có từ phủ định 'Não') và 'Agarra-te' (Enclisis - đại từ đứng sau động từ trong câu mệnh lệnh khẳng định).
(Vị trí vocab_tab4_inline)