(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lento
A2
Adjetivo + Substantivo, Masculino A2 Vật lý, Kỹ thuật, Giao thông

lento

[ˈlẽ.tu]
tốc độ chậm
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se move ou realiza com pouca velocidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc hoạt động với tốc độ chậm hơn mức bình thường hoặc trung bình.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O comboio está a andar muito lento por causa da chuva."

    "Tàu đang di chuyển rất chậm vì trời mưa."

  • "O meu computador está muito lento hoje. Estou a precisar de comprar um novo."

    "Máy tính của tôi hôm nay rất chậm. Tôi cần mua một cái mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

rápido(nhanh) veloz(nhanh chóng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng para descrever algo ou alguém que não é rápido.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lentos
Os lentos movimentos da tartaruga surpreenderam a plateia.
(Những chuyển động chậm chạp của con rùa đã làm ngạc nhiên khán giả.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lentinho
Um passo lentinho de cada vez.
(Một bước chậm rãi một lần.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a ver aquele comboio? Ele é muito lento."
    Bạn đang nhìn thấy chiếc tàu hỏa đó à? Nó rất chậm.
    Ở đây, 'lento' là tính từ giống đực số ít, bổ nghĩa cho 'comboio' (tàu hỏa - giống đực số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a ver') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
  • "Tu estás a observar aquela tartaruga? Ela é muito lenta."
    Bạn đang quan sát con rùa đó à? Nó rất chậm.
    Ở đây, 'lenta' là tính từ giống cái số ít, bổ nghĩa cho 'tartaruga' (con rùa - giống cái số ít). 'Estás a observar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' dùng cho hành động đang diễn ra.
  • "Tu estás a reparar que os autocarros estão a ser muito lentos hoje?"
    Bạn có đang nhận thấy rằng các xe buýt hôm nay rất chậm không?
    Ở đây, 'lentos' là tính từ giống đực số nhiều, bổ nghĩa cho 'autocarros' (xe buýt - giống đực số nhiều). 'Estás a reparar' và 'estão a ser' đều là cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang làm gì/đang trở nên như thế nào).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O lento aproximar do comboio estava a deixar-me ansioso."
    Sự chậm chạp khi đoàn tàu đến gần khiến tôi lo lắng.
    Sử dụng 'estar a...' (estava a deixar) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Deixar' được chia ở dạng nguyên thể (infinitive) sau 'estar a'. 'Me' được đặt sau động từ 'deixar' (enclisis) vì nó đứng sau một động từ nguyên thể.
  • "Tu sabes que o lento desenrolar dos acontecimentos te está a afetar."
    Bạn biết rằng sự chậm chạp của các sự kiện đang ảnh hưởng đến bạn.
    Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). 'Estar a...' (está a afetar) diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'afetar' được chia ở dạng nguyên thể (infinitive) sau 'estar a'. 'Te' đặt trước 'estar' (proclisis) vì sau 'que'.
  • "Senhor, o lento processo de aprovação está a causar-lhe transtorno?"
    Thưa ông, quá trình phê duyệt chậm chạp này có đang gây khó khăn cho ông không?
    Sử dụng 'Senhor' (cách xưng hô trang trọng). 'Estar a...' (está a causar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) được đặt sau động từ 'causar' (enclisis) vì câu là câu hỏi và bắt đầu bằng động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)