vestuário
[vɨʃ.tuˈa.ɾju]
trang phục
Básico (A2)
Significado "vestuário" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto de peças de roupa que se usam para vestir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trang phục, y phục (thường là loại đặc biệt hoặc khác biệt).
Exemplos (Ví dụ)
"O vestuário tradicional português é muito diversificado."
"Trang phục truyền thống Bồ Đào Nha rất đa dạng."
"Estou a escolher o vestuário para a festa."
"Tôi đang chọn trang phục cho bữa tiệc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số ít. Số nhiều: vestuários.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vestuários |
Os vestuários de inverno são mais caros.
(Quần áo mùa đông đắt hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vestuarinho |
Que vestuarinho engraçado!
(Bộ quần áo nhỏ thật buồn cười!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No próximo verão, comprarei vestuário novo para a viagem à Madeira."Vào mùa hè tới, tôi sẽ mua quần áo mới cho chuyến đi đến Madeira.Sử dụng 'comprarei' (thì tương lai đơn của 'comprar' - mua) để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Vestuário' được dùng ở dạng số ít vì nó chỉ chung quần áo.
-
"Se tu estudares muito, terás vestuário da nova coleção como recompensa."Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ có quần áo từ bộ sưu tập mới làm phần thưởng.Câu điều kiện sử dụng thì tương lai đơn 'terás' (thì tương lai đơn của 'ter' - có) để diễn tả kết quả trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Ngôi 'tu' được sử dụng với động từ chia theo ngôi thứ hai số ít.
-
"Acreditamos que, em breve, as lojas estarão a vender vestuário sustentável a preços mais acessíveis."Chúng tôi tin rằng, chẳng bao lâu nữa, các cửa hàng sẽ bán quần áo bền vững với giá cả phải chăng hơn.'Estarão a vender' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' ở thì tương lai đơn, diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Vestuário' ở đây mang nghĩa chung là quần áo.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o meu vestuário de trabalho. Achas que está adequado?"Đây là trang phục làm việc của tôi. Bạn nghĩ nó có phù hợp không?Sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ sự sở hữu. 'Achas' là dạng chia động từ 'achar' (nghĩ) ở ngôi 'tu' (thân mật).
-
"Os vossos vestuários para a festa estão a ser preparados pela costureira."Trang phục dự tiệc của các bạn đang được thợ may chuẩn bị.Sử dụng 'vossos' (của các bạn - số nhiều) để chỉ sự sở hữu. Cấu trúc 'estão a ser preparados' (đang được chuẩn bị) là passive voice (bị động) kết hợp continuous aspect (hành động tiếp diễn).
-
"Aquele vestuário que ela está a usar é dela. Foi um presente do pai."Bộ quần áo mà cô ấy đang mặc là của cô ấy. Đó là một món quà từ cha cô ấy.Sử dụng 'dela' (của cô ấy) để chỉ sự sở hữu. 'Está a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' chỉ hành động đang diễn ra. 'Foi' là thì quá khứ (pretérito perfeito) của động từ 'ser'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a escolher vestuário novo? Dá-me a tua opinião sobre este casaco."Bạn đang chọn quần áo mới à? Cho mình xin ý kiến của bạn về cái áo khoác này.Sử dụng 'Tu' vì đây là một tình huống thân mật. 'Estás a escolher' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
-
"A senhora está a procurar vestuário para o casamento? Podemos ajudá-la a encontrar algo adequado."Quý bà đang tìm quần áo cho đám cưới ạ? Chúng tôi có thể giúp bà tìm một món đồ phù hợp.Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) vì đây là tình huống trang trọng với khách hàng. 'Está a procurar' là Continuous Aspect. 'Ajudá-la' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ).
-
"Tu e o teu irmão estais sempre a comprar vestuário! Onde é que arranjais tanto dinheiro?"Bạn và anh trai bạn lúc nào cũng mua quần áo! Hai bạn kiếm đâu ra nhiều tiền thế?Sử dụng 'Tu' vì đây là một tình huống thân mật. 'Estais a comprar' là Continuous Aspect, diễn tả hành động lặp đi lặp lại. Động từ 'arranjais' được chia ở ngôi 'vós' (số nhiều của 'tu'), dù trong câu không trực tiếp sử dụng 'vós', nhưng vẫn giữ tính chuẩn xác của ngữ pháp Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
