(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fato
A2
Nome Masculino A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

fato

ˈfa.tu
bộ com lê
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fato" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de peças de vestuário, geralmente casaco e calças ou saia, confecionadas com o mesmo tecido e destinadas a serem usadas em conjunto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bộ quần áo mặc cùng nhau, thường dùng cho các dịp trang trọng hoặc công việc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele veste sempre um fato elegante para ir trabalhar."

    "Anh ấy luôn mặc một bộ com lê lịch lãm để đi làm."

  • "Ela comprou um fato novo para a entrevista de emprego."

    "Cô ấy đã mua một bộ com lê mới cho buổi phỏng vấn xin việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

terno(bộ com lê (ít trang trọng hơn))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: fatos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fatos
Os fatos que ele apresentou eram incontestáveis.
(Những sự thật mà anh ấy đưa ra là không thể tranh cãi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fatinho
Ele contou um fatinho engraçado sobre a viagem.
(Anh ấy kể một câu chuyện nhỏ vui về chuyến đi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tu estás a usar um fato mais moderno do que o que usaste ontem."
    Bạn đang mặc một bộ vest hiện đại hơn bộ bạn đã mặc hôm qua.
    Cấu trúc "estás a usar" (ESTAR A + INFINITIVE) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. "mais... do que" được dùng để tạo so sánh hơn (comparativo de superioridade). Động từ "usaste" được chia ở ngôi "Tu".
  • "Tu achas que este fato é caríssimo?"
    Bạn có nghĩ rằng bộ vest này rất đắt không?
    "caríssimo" là dạng so sánh tuyệt đối tổng hợp (superlativo absoluto sintético) của tính từ "caro" (đắt), mang ý nghĩa "rất đắt" hoặc "cực kỳ đắt". Động từ "achas" là động từ "achar" chia ở ngôi "Tu".
  • "Entre todos os fatos que me mostraste, este é o mais confortável."
    Trong tất cả các bộ vest mà bạn đã cho tôi xem, bộ này là thoải mái nhất.
    "que me mostraste" có đại từ nhân xưng "me" đứng trước động từ (proclítico) do có "que" dẫn dắt, phù hợp với quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. "o mais confortável" là dạng so sánh nhất tương đối (superlativo relativo de superioridade) của tính từ "confortável". Động từ "mostraste" được chia ở ngôi "Tu".
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu compraste um fato novo para a festa, mas não o usaste."
    Hôm qua, bạn đã mua một bộ đồ mới cho bữa tiệc, nhưng bạn đã không mặc nó.
    Động từ 'comprar' (mua) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'tu' (bạn): compraste. 'o usaste' là cách đặt đại từ tân ngữ 'o' (nó) sau động từ 'usaste' (đã mặc) theo quy tắc Enclisis.
  • "No ano passado, o senhor usou fatos de linho durante todo o verão."
    Năm ngoái, ông đã mặc những bộ đồ linen suốt mùa hè.
    Sử dụng 'o senhor' (ông) trang trọng. Động từ 'usar' (mặc, sử dụng) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'o senhor' (ngôi 3 số ít): usou.
  • "Quando éramos crianças, nós ganhámos fatos de palhaço para o Carnaval e divertimo-nos muito."
    Khi chúng tôi còn nhỏ, chúng tôi đã nhận được những bộ đồ hề cho lễ hội Carnival và đã có rất nhiều niềm vui.
    Động từ 'ganhar' (nhận, giành được) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'nós' (chúng tôi): ganhámos. 'divertimo-nos' là dạng phản thân của động từ 'divertir' (vui vẻ) chia ở thì quá khứ ngôi 'nós', với đại từ 'nos' đặt sau động từ (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)