roupa
[ˈʁo(w)pɐ]
quần áo
Iniciante (A1)
Significado "roupa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Artigos de vestuário usados para cobrir o corpo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một món đồ quần áo.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a lavar a roupa hoje."
"Hôm nay tôi đang giặt quần áo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | roupas |
Ela comprou roupas novas para o inverno.
(Cô ấy đã mua quần áo mới cho mùa đông.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | roupinha |
Que roupinha tão fofa!
(Bộ quần áo dễ thương quá!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Estas roupas tuas estão sempre espalhadas pelo quarto! Não consegues arrumá-las de uma vez por todas?"Quần áo của bạn lúc nào cũng vứt lung tung trong phòng! Bạn không thể dọn dẹp chúng một lần cho xong à?Sử dụng 'tuas' (của bạn - số nhiều, giống cái) để bổ nghĩa cho 'roupas' (quần áo - số nhiều, giống cái). Động từ 'consegues' chia ở ngôi 'tu' (bạn).
-
"A minha roupa preferida está a secar no estendal. Espero que o sol a seque depressa."Bộ quần áo yêu thích của tôi đang phơi trên dây phơi. Tôi hy vọng mặt trời sẽ làm nó khô nhanh.'Minha' (của tôi - giống cái, số ít) bổ nghĩa cho 'roupa' (quần áo - giống cái, số ít). 'Está a secar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang phơi). 'A seque' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic placement) đặt trước động từ do mệnh đề phụ thuộc (espero que...). Sử dụng 'a' vì roupa giống cái, số ít.
-
"Estas são as nossas roupas de trabalho. Precisamos de as lavar todos os fins de semana."Đây là quần áo làm việc của chúng tôi. Chúng tôi cần giặt chúng vào mỗi cuối tuần.'Nossas' (của chúng tôi - giống cái, số nhiều) bổ nghĩa cho 'roupas' (quần áo - giống cái, số nhiều). 'De as lavar' - 'as' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'roupas', đặt sau giới từ 'de' vì theo sau 'precisamos de' (cần...).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a lavar a roupa nova que compraste ontem?"Bạn đang giặt bộ quần áo mới mà bạn đã mua hôm qua à?Sử dụng 'Tu' (bạn) cho thân mật, động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a lavar' (đang giặt) theo cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Roupa' (quần áo) là danh từ số ít.
-
"Nós estamos a arrumar as roupas de inverno no armário."Chúng tôi đang cất quần áo mùa đông vào tủ.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi). 'Estamos a arrumar' (đang cất) theo cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Roupas' là dạng số nhiều của 'roupa' (quần áo).
-
"Eu estou a escolher a roupa para a festa de logo à noite. Podes ajudar-me?"Tôi đang chọn quần áo cho bữa tiệc tối nay. Bạn có thể giúp tôi không?Sử dụng 'Eu' (tôi). 'Estou a escolher' (đang chọn) theo cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Ajudar-me' (giúp tôi) với đại từ 'me' đặt sau động từ (enclisis) vì đầu câu. Lưu ý, giới từ 'a' được lược bỏ trong cụm 'de logo à noite'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
