véu
[ˈvɛw]
áo choàng (của phụ nữ Hồi giáo)
Intermediário (B1)
Significado "véu" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Peça de vestuário que as mulheres islâmicas usam para cobrir a cabeça e o rosto em público.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một mảnh vải lớn quấn quanh đầu và phần trên cơ thể, chỉ để lộ khuôn mặt, được phụ nữ Hồi giáo mặc, đặc biệt là ở Iran.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela usa um véu preto para ir à mesquita."
"Cô ấy đội một chiếc khăn trùm đầu màu đen để đến nhà thờ Hồi giáo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: véus.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | véus |
As noivas usavam véus brancos e longos.
(Các cô dâu đội khăn voan trắng và dài.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | véuzinho |
Ela cobriu o rosto com um véuzinho fino.
(Cô ấy che mặt bằng một chiếc khăn voan mỏng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este véu é mais elegante do que aquele que tu estás a usar."Chiếc khăn trùm này thanh lịch hơn chiếc mà bạn đang mặc.So sánh hơn. 'Mais elegante do que' (thanh lịch hơn). 'Estar a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang mặc).
-
"O véu da noiva era o mais bonito de todos os véus que alguma vez vi. Dava-lhe um ar misterioso."Chiếc khăn trùm của cô dâu là đẹp nhất trong tất cả những chiếc khăn trùm mà tôi từng thấy. Nó mang lại cho cô ấy một vẻ bí ẩn.So sánh tuyệt đối. 'O mais bonito de todos os véus' (đẹp nhất trong tất cả các khăn trùm). 'Dava-lhe' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đứng đầu câu.
-
"Aquele véu preto não é tão comprido como o véu branco que a senhora está a segurar."Chiếc khăn trùm màu đen kia không dài bằng chiếc khăn trùm màu trắng mà quý bà đang cầm.So sánh bằng. 'Não é tão comprido como' (không dài bằng). Sử dụng 'a senhora' vì trang trọng. 'Está a segurar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang cầm).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, a tua avó estava sempre a usar um véu preto quando ia à igreja."Khi bạn còn bé, bà của bạn luôn đội một chiếc khăn trùm đầu màu đen khi bà đi nhà thờ.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estava) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc một thói quen trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a usar' thể hiện hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"No passado, as mulheres daquela aldeia usavam véus coloridos e bordados, e eu admirava-as muito."Ngày xưa, những người phụ nữ ở ngôi làng đó thường đội những chiếc khăn trùm đầu sặc sỡ và thêu thùa, và tôi ngưỡng mộ họ rất nhiều.'Usavam' là thì 'Pretérito Imperfeito', chỉ một thói quen trong quá khứ. 'Admirava-as' sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu một mệnh đề. Ngôi 'as' (số nhiều, giống cái) thay thế cho 'mulheres'.
-
"Antigamente, acreditava-se que uma mulher casada estava a usar um véu branco como sinal de pureza e castidade."Ngày xưa, người ta tin rằng một người phụ nữ đã kết hôn thường đội một chiếc khăn trùm đầu màu trắng như một dấu hiệu của sự tinh khiết và trinh tiết.'Acreditava-se' (người ta tin rằng) là một cách diễn đạt thụ động phổ biến. 'Estava a usar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Antigamente' (ngày xưa) là một trạng từ chỉ thời gian thường được sử dụng với 'Pretérito Imperfeito'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu saíres, precisas de usar um véu, pois é obrigatório aqui."Để bạn ra ngoài, bạn cần phải đội khăn trùm đầu, vì điều đó là bắt buộc ở đây.Sử dụng 'para tu saíres' (Infinitivo Pessoal) để chỉ mục đích. 'precisas de' + infinitivo là cấu trúc phổ biến. 'usar' (đội/mang) + 'um véu' (một cái khăn trùm đầu).
-
"É importante estares a usar o véu quando fores visitar a mesquita."Điều quan trọng là bạn phải đang đội khăn trùm đầu khi bạn đi thăm nhà thờ Hồi giáo.'É importante' + Infinitivo là cấu trúc thông dụng. 'estares a usar' (Infinitivo Pessoal của 'estar a usar') nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'fores' (Infinitivo Pessoal chia ngôi 'tu') diễn tả một hành động trong tương lai.
-
"Antes de eles entrarem, devem certificar-se de que os véus cobrem completamente o cabelo. Dá-se muita importância a isso."Trước khi họ vào, họ phải chắc chắn rằng khăn trùm đầu che kín tóc hoàn toàn. Điều này được coi trọng.'Antes de eles entrarem' (Infinitivo Pessoal) chỉ thời điểm trước khi hành động xảy ra. 'devem certificar-se' (họ nên/phải chắc chắn). 'Dá-se' (người ta cho/đặt). Đại từ 'se' đặt sau động từ (Enclisis) khi bắt đầu mệnh đề.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
