(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vietnamita
A1
noun (Masculino/Feminino) A1 Ngôn ngữ học, Văn hóa, Quốc tịch

vietnamita

/vjɛtnɐˈmitɐ/
người Việt Nam
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vietnamita" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa natural ou habitante do Vietname.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người Việt Nam, người gốc Việt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é vietnamita e estou a aprender sobre a cultura dele."

    "Anh ấy là người Việt Nam và tôi đang học về văn hóa của anh ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pessoa do Vietname(người đến từ Việt Nam)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: vietnamitas. Có thể dùng làm tính từ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vietnamitas
Os vietnamitas são conhecidos pela sua resiliência.
(Người Việt Nam nổi tiếng với sự kiên cường của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vietnamitazinho/vietnamitazinha
Ele é um vietnamitazinho muito simpático.
(Cậu ấy là một cậu bé Việt Nam rất dễ mến.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)