Vietname
/vjetˈnam(ɨ)/
Việt Nam
Iniciante (A1)
Significado "Vietname" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um país no Sudeste Asiático, localizado na costa leste da península da Indochina.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một quốc gia ở Đông Nam Á, nằm ở bờ biển phía đông của bán đảo Đông Dương.
Exemplos (Ví dụ)
"O Vietname é conhecido pela sua rica história e cultura."
"Việt Nam nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú của nó."
"Estou a planear uma viagem ao Vietname no próximo ano."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Việt Nam vào năm tới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tên quốc gia, giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Vietnames |
Os Vietnames são conhecidos pela sua resiliência.
(Người Việt Nam nổi tiếng với sự kiên cường của họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Vietnamezinho |
Ele tem um pequeno Vietnamezinho em casa com miniaturas da cultura.
(Anh ấy có một Việt Nam thu nhỏ ở nhà với các hình thu nhỏ của văn hóa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tu estavas sempre a desenhar a bandeira do Vietname com entusiasmo."Khi bạn còn nhỏ, bạn luôn vẽ lá cờ Việt Nam một cách đầy hứng khởi.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a desenhar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect). 'Tu' là ngôi xưng thân mật số ít (bạn).
-
"Antigamente, as pessoas no Vietname estavam a viver principalmente da agricultura de arroz."Ngày xưa, người dân ở Việt Nam chủ yếu sống bằng nghề trồng lúa.'Antigamente' chỉ một thời điểm không xác định trong quá khứ. 'Estavam a viver' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Pessoas no Vietname' là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
-
"No meu tempo de estudante, eu costumava viajar pelo Vietname durante as férias de verão; estava sempre a descobrir paisagens novas."Vào thời sinh viên, tôi thường du lịch khắp Việt Nam trong kỳ nghỉ hè; tôi luôn khám phá những cảnh quan mới.'Costumava viajar' (thường du lịch) và 'estava sempre a descobrir' (luôn khám phá) đều là các hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, diễn tả bằng 'Pretérito Imperfeito' và cấu trúc 'estar a...' để nhấn mạnh tính liên tục. 'Eu' là ngôi thứ nhất số ít (tôi).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o meu livro sobre o Vietname. Estou a adorar aprender sobre a sua cultura rica e a sua história fascinante."Đây là cuốn sách của tôi về Việt Nam. Tôi đang rất thích học về nền văn hóa phong phú và lịch sử hấp dẫn của đất nước này.Sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ sự sở hữu. 'Estar a adorar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sua' là tính từ sở hữu, dùng cho 'cultura' và 'história' của Vietname.
-
"Tuas fotografias do Vietname são incríveis! Dá-me alguma dica para tirar fotos tão boas como as tuas."Những bức ảnh của bạn về Việt Nam thật tuyệt vời! Cho tôi vài lời khuyên để chụp những bức ảnh đẹp như của bạn.Sử dụng 'Tuas' (của bạn - số nhiều) vì 'fotografias' là số nhiều. 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis. 'Tão boas como as tuas' so sánh chất lượng ảnh với ảnh của người nghe (ngôi 'Tu').
-
"A nossa viagem ao Vietname está a ser inesquecível. Esperamos que a vossa também seja tão memorável quando a fizerem."Chuyến đi của chúng tôi đến Việt Nam đang rất đáng nhớ. Chúng tôi hy vọng chuyến đi của các bạn cũng sẽ đáng nhớ như vậy khi các bạn thực hiện nó.'Nossa' (của chúng tôi) chỉ sự sở hữu của 'viagem'. 'A vossa' (của các bạn) chỉ sự sở hữu tương lai, ám chỉ chuyến đi của người nghe (số nhiều, ngôi 'vós', dù ít dùng, nhưng vẫn tuân thủ ngữ pháp).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a planear a tua viagem ao Vietname para o próximo ano?"Bạn đang lên kế hoạch cho chuyến đi Việt Nam của mình vào năm tới à?Sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật, đi kèm động từ chia ở ngôi 2 số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a planear') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"O senhor já esteve no Vietname ou está a pensar visitá-lo em breve?"Ông đã từng đến Việt Nam chưa, hay ông đang nghĩ đến việc sẽ đến thăm sớm?Sử dụng 'O senhor' cho văn phong trang trọng, đi kèm động từ chia ở ngôi 3 số ít ('esteve', 'está'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a pensar') diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'o' (thay thế cho 'o Vietname') được đặt phía sau động từ nguyên mẫu và nối bằng gạch nối ('visitá-lo'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn PT-PT.
-
"Tu estás a estudar as diferenças culturais entre os Vietnames do Norte e do Sul?"Bạn đang nghiên cứu những khác biệt văn hóa giữa các vùng Việt Nam ở phía Bắc và phía Nam à?Sử dụng 'Tu' và động từ 'estás' (ngôi 2 số ít) cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a estudar') dùng cho hành động đang diễn ra. Từ 'Vietnames' được dùng ở dạng số nhiều theo yêu cầu, ở đây ám chỉ các khía cạnh hoặc vùng miền khác nhau của Việt Nam.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
