ou
/ˈo/
hoặc
Iniciante (A1)
Significado "ou" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Usado para ligar alternativas, indicando que apenas uma delas é possível ou desejável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trong hai người hoặc vật.
Exemplos (Ví dụ)
"Queres chá ou café?"
"Bạn muốn trà hay cà phê?"
"Podemos ir ao cinema ou ficar em casa a ver um filme."
"Chúng ta có thể đi xem phim hoặc ở nhà xem phim."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
