vir ao mundo
[viɾ aʊ̯ ˈmundu]
chào đời
Intermediário (B1)
Significado "vir ao mundo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Nascer; ser criado, originar-se.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chào đời, ra đời, được sinh ra.
Exemplos (Ví dụ)
"O meu filho veio ao mundo num dia de sol."
"Con trai tôi chào đời vào một ngày nắng đẹp."
"A nova tecnologia veio ao mundo para facilitar a nossa vida."
"Công nghệ mới ra đời để làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Expressão idiomática.
Gramática (Ngữ pháp)
phrase
Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)
Meaning
Literal meaning: 'To come to the world'. Usage: This idiomatic expression means to be born. It refers to the event of birth.
O bebé veio ao mundo ontem.
Đứa bé chào đời hôm qua.
Formality
Informal
É uma expressão comum em conversas do dia a dia.
Đây là một cách diễn đạt phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Example 1
A minha sobrinha veio ao mundo no dia de Natal. Que prenda!
Cháu gái tôi chào đời vào ngày Giáng Sinh. Thật là một món quà!
Example 2
Todos celebram quando uma nova vida vem ao mundo.
Mọi người đều ăn mừng khi một sinh mệnh mới chào đời.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
