(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nascer
A1
Verbo A1 Sinh học, Ngôn ngữ học

nascer

[nɐʃˈseɾ]
được sinh ra
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nascer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Vir ao mundo; começar a existir através do processo de parto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sinh ra; bắt đầu tồn tại trên đời thông qua quá trình sinh nở.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela nasceu numa pequena aldeia no norte de Portugal."

    "Cô ấy được sinh ra ở một ngôi làng nhỏ ở phía bắc Bồ Đào Nha."

  • "O bebé nasceu saudável e forte."

    "Đứa bé được sinh ra khỏe mạnh và cứng cáp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Usado frequentemente na voz passiva com 'ser': 'Ele foi nascido em Lisboa.' (Ele nasceu em Lisboa).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu nasço
Eu nasço em Lisboa.
(Tôi sinh ra ở Lisbon.)
Tu nasces
Ele/Você nasce
Nós nascemos
Eles/Vocês nascem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu nasci
Ela nasceu em 1985.
(Cô ấy sinh năm 1985.)
Tu nasceste
Ele/Você nasceu
Nós nascemos
Eles/Vocês nasceram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu nascia
Quando era criança, eu nascia com facilidade, mas agora tenho mais dificuldade.
(Khi còn nhỏ, tôi sinh ra dễ dàng, nhưng bây giờ tôi gặp nhiều khó khăn hơn.)
Tu nascias
Ele/Você nascia
Nós nascíamos
Eles/Vocês nasciam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O meu avô tem estado a contar-me histórias de quando nasceu, numa pequena aldeia no interior de Portugal."
    Ông tôi vẫn kể cho tôi nghe những câu chuyện về khi ông được sinh ra, ở một ngôi làng nhỏ trong nội địa Bồ Đào Nha.
    ‘Nascido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'nascer'. Cấu trúc 'tem estado a contar-me' thể hiện hành động đang tiếp diễn trong quá khứ (Present Perfect Continuous). 'Contar-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) do bắt đầu bằng động từ.
  • "Tens estado a pensar muito desde que a tua filha nasceu?"
    Bạn đã suy nghĩ nhiều kể từ khi con gái bạn được sinh ra phải không?
    ‘Nascido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'nascer'. 'Tens estado a pensar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) với ngôi 'tu'. Đại từ sở hữu 'tua' được sử dụng vì đang nói chuyện thân mật với 'tu'.
  • "A bebé nasceu durante uma tempestade, e o pai dela ainda se lembra de como a mãe estava a gritar."
    Đứa bé được sinh ra trong một cơn bão, và cha của nó vẫn còn nhớ mẹ nó đã la hét như thế nào.
    ‘Nasceu’ là thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples) của 'nascer'. 'Estava a gritar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Past Continuous).
(Vị trí vocab_tab4_inline)