(Vị trí top_banner)
Hình minh họa virulento
B2
Adjetivo, Masculino B2 Công nghệ thông tin, Marketing, Đời sống hàng ngày

virulento

/vi.ɾuˈlẽ.tu/
lan truyền nhanh chóng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "virulento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que contém vírus ou é causado por vírus; que se propaga rapidamente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc chứa virus.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este vírus é muito virulento e está a espalhar-se rapidamente por toda a Europa."

    "Vi-rút này rất độc hại và đang lây lan nhanh chóng khắp Châu Âu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

contagioso(dễ lây lan) infeccioso(truyền nhiễm)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular virulenta
A doença é virulenta.
(Bệnh này rất độc hại.)
Masculine Plural virulentos
Os vírus são virulentos.
(Các loại vi rút rất độc hại.)
Feminine Plural virulentas
As bactérias são virulentas.
(Các vi khuẩn rất độc hại.)
Superlative (Tuyệt đối) virulentíssimo
O ataque foi virulentíssimo.
(Cuộc tấn công cực kỳ ác liệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O médico explicou que se tratava de um ataque virulento, mas felizmente tratável."
    Bác sĩ giải thích rằng đó là một đợt tấn công độc hại (do virus), nhưng may mắn là có thể điều trị được.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) trước danh từ 'ataque' (cuộc tấn công) vì đây là lần đầu tiên cuộc tấn công này được đề cập, người nghe chưa biết đó là cuộc tấn công cụ thể nào.
  • "Lembras-te daquele debate na televisão? O argumento mais virulento foi o último."
    Cậu có nhớ cuộc tranh luận trên tivi đó không? Luận điểm đanh thép nhất chính là luận điểm cuối cùng.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' (cái, điều) trước danh từ 'argumento' (luận điểm) vì người nói và người nghe đều biết đang đề cập đến một luận điểm cụ thể trong cuộc tranh luận đã xác định trước đó ('daquele debate').
  • "A equipa está a investigar uns agentes patogénicos virulentos. Os resultados preliminares são preocupantes."
    Đội ngũ đang nghiên cứu một vài tác nhân gây bệnh độc hại. Các kết quả sơ bộ khá đáng lo ngại.
    Ví dụ này cho thấy sự chuyển đổi: Dùng mạo từ không xác định số nhiều 'uns' (một vài) khi giới thiệu 'agentes' (tác nhân) lần đầu. Ngay sau đó, dùng mạo từ xác định số nhiều 'Os' (các) khi đề cập lại chính những 'resultados' (kết quả) liên quan đến các tác nhân đó. Cấu trúc 'está a investigar' tuân thủ chuẩn PT-PT cho hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)