(Vị trí top_banner)
Hình minh họa benigno
B1
adjetivo (Masculino) B1 Y học/Khoa học vật liệu

benigno

[bɨˈniɣnu]
vật liệu lành tính
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "benigno" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Em medicina, (relativo a uma doença) que não é prejudicial: em particular, não maligno.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong y học, (về một bệnh) không gây hại: đặc biệt, không ác tính.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tumor é benigno, pelo que não necessita de tratamento agressivo."

    "Khối u lành tính, vì vậy không cần điều trị tích cực."

  • "A biópsia revelou que a lesão é benigna."

    "Sinh thiết cho thấy tổn thương là lành tính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

inofensivo(vô hại) não maligno(không ác tính)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: benigna; dạng số nhiều giống đực: benignos; dạng số nhiều giống cái: benignas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) benignos
Os tumores benignos não são cancerosos.
(Các khối u lành tính không phải là ung thư.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) benigninho
Foi só um sustozinho benigninho.
(Chỉ là một cú sốc nhỏ lành tính.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O tumor que te removeram foi benigno, felizmente não constituiu perigo para a tua saúde."
    Khối u mà người ta đã cắt bỏ cho bạn là lành tính, may mắn là nó không gây nguy hiểm cho sức khỏe của bạn.
    Removeram (thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ 3 số nhiều - 'eles/elas' - họ đã cắt bỏ). 'Te' là đại từ tân ngữ (clitic) đặt trước động từ (proclisis) vì có liên từ quan hệ 'que' phía trước. Ở đây, 'te' thay thế cho 'a ti', tức là 'cho bạn'.
  • "Quando te diagnosticaram com a doença, esperavas que o resultado fosse benigno?"
    Khi người ta chẩn đoán bạn mắc bệnh, bạn có hy vọng rằng kết quả sẽ lành tính không?
    Diagnosticaram (thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ 3 số nhiều - 'eles/elas' - họ đã chẩn đoán). 'Te' là đại từ tân ngữ (clitic) đặt trước động từ (proclisis) vì có trạng từ nghi vấn 'Quando' phía trước. 'Esperavas' là thì Imperfeito (quá khứ chưa hoàn thành), chia ở ngôi 'tu'.
  • "Ontem, o médico garantiu-me que o resultado da biópsia foi benigno, e eu fiquei muito aliviado."
    Hôm qua, bác sĩ đã đảm bảo với tôi rằng kết quả sinh thiết là lành tính, và tôi đã rất nhẹ nhõm.
    'Garantir-me' là động từ 'garantir' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ 3 số ít (ele/ela - anh ấy/cô ấy), và thêm đại từ tân ngữ 'me' (cho tôi) phía sau (enclisis) vì đứng đầu câu. Fiquei (thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ 1 số ít - 'eu' - tôi).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O tumor benigno que te falei está a ser removido hoje."
    Cái khối u lành tính mà tao đã nói với mày đang được loại bỏ ngày hôm nay.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'tumor benigno'. 'Estar a ser removido' là cấu trúc bị động với 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A análise revelou um crescimento benigno, o qual me alivia muito."
    Kết quả phân tích cho thấy sự phát triển lành tính, điều này làm tao rất nhẹ nhõm.
    'O qual' là đại từ quan hệ thay thế cho 'um crescimento benigno', được dùng sau giới từ hoặc khi muốn nhấn mạnh. 'Me alivia' là cách đặt đại từ tân ngữ trước động từ (proclisis) khi bắt đầu mệnh đề.
  • "Este é o relatório do exame, cujo resultado benigno te trará paz de espírito, espero."
    Đây là báo cáo kết quả xét nghiệm, mà kết quả lành tính của nó sẽ mang lại cho mày sự bình yên trong tâm hồn, tao hy vọng.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, thay thế cho 'o resultado benigno do exame'. 'Te trará' là cách đặt đại từ tân ngữ trước động từ ở thì tương lai (próclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)