vitorioso
/vi.tuˈɾjo.zu/
giành chiến thắng
Intermediário (B1)
Significado "vitorioso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que obteve vitória; triunfante; bem-sucedido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giành được chiến thắng; thắng lợi; thành công.
Exemplos (Ví dụ)
"O atleta português foi vitorioso nas Olimpíadas."
"Vận động viên người Bồ Đào Nha đã giành chiến thắng tại Thế vận hội."
"A equipa foi vitoriosa no campeonato nacional."
"Đội đã giành chiến thắng trong giải vô địch quốc gia."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường được dùng để mô tả người hoặc vật.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vitoriosos |
Os atletas foram vitoriosos nas Olimpíadas.
(Các vận động viên đã chiến thắng tại Thế vận hội.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vitoriosinho |
Ele teve um momento vitoriosinho depois de ganhar o jogo.
(Anh ấy đã có một khoảnh khắc đắc thắng sau khi thắng trò chơi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a ser vitorioso nos teus exames, parabéns! Dá-te muito trabalho, mas compensa."Bạn đang thành công trong các kỳ thi của mình, xin chúc mừng! Điều đó mang lại cho bạn rất nhiều công sức, nhưng nó xứng đáng.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở thì Presente do Indicativo (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a ser') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-te' là enclisis (đại từ đứng sau động từ) và 'compensar' chia ở ngôi 3 số ít (compensa).
-
"O clube desportivo está a ser vitorioso esta época. Os adeptos apoiam-no incondicionalmente."Câu lạc bộ thể thao đang thành công trong mùa giải này. Người hâm mộ ủng hộ họ vô điều kiện.Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está') vì chủ ngữ là 'o clube'. 'Estar a ser' (estar a + infinitive) diễn tả một quá trình đang diễn ra. 'Apoiam-no' là enclisis (đại từ 'o' đứng sau động từ) do 'apoiam' không bắt đầu câu.
-
"Nós estamos a ser vitoriosos neste projeto! É um esforço de equipa que nos orgulha."Chúng tôi đang thành công trong dự án này! Đó là một nỗ lực của cả nhóm khiến chúng tôi tự hào.Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos'). 'Estar a ser' (estar a + infinitive) diễn tả hành động tiếp diễn. 'Nos orgulha' là vị trí đại từ thông thường trong câu trần thuật (đại từ đứng trước động từ).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O atleta, que está a ser vitorioso em todas as competições, é um exemplo para os jovens."Vận động viên, người đang chiến thắng trong mọi cuộc thi, là một tấm gương cho giới trẻ.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o atleta'. Cấu trúc 'estar a ser' + participio diễn tả hành động đang diễn ra (diễn tiến) ở thời điểm hiện tại. 'Estar a ser' là cách chia ở ngôi thứ 3 số ít của 'estar a' + infinitivo.
-
"Tu, que foste vitorioso na batalha, mereces toda a honra."Bạn, người đã chiến thắng trong trận chiến, xứng đáng với mọi vinh dự.'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'tu'. 'Foste' là dạng chia ở ngôi thứ hai số ít của động từ 'ser' ở thì quá khứ (Pretérito Perfeito).
-
"A empresa, cujo projeto vitorioso revolucionou o mercado, recebeu um prémio de inovação."Công ty, mà dự án thành công của nó đã cách mạng hóa thị trường, đã nhận được một giải thưởng đổi mới.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (dự án của công ty). 'Vitorioso' bổ nghĩa cho 'projeto'. Cấu trúc này thể hiện mối quan hệ sở hữu giữa 'a empresa' và 'projeto'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
