vitupério
/vitupɛɾiu/
lăng mạ cay độc
Avançado (C1)
Significado "vitupério" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de vituperar; censura áspera e grosseira; insulto; opróbrio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự lăng mạ cay độc, lời lẽ chỉ trích gay gắt và thô tục.
Exemplos (Ví dụ)
"As declarações do político foram recebidas com vitupério pela oposição."
"Những tuyên bố của chính trị gia đã bị phe đối lập đón nhận bằng những lời lăng mạ cay độc."
"Não tolerarei mais vitupérios dirigidos à minha pessoa."
"Tôi sẽ không dung thứ thêm những lời lăng mạ cay độc nào nhắm vào tôi nữa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vitupérios |
Os vitupérios lançados contra ele eram injustos.
(Những lời lăng mạ nhắm vào anh ta là không công bằng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vituperiozinho |
Ele respondeu com um vituperiozinho.
(Anh ấy đáp lại bằng một lời lăng mạ nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Porque é que tu me estás a dirigir tantos vitupérios, meu amigo? Não te percebo."Tại sao bạn lại đang buông ra nhiều lời sỉ vả như vậy với tôi, bạn của tôi? Tôi không hiểu bạn.Ở đây, chúng ta dùng ngôi 'tu' (dạng thân mật) và chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a dirigir') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' được đặt trước 'estás' theo quy tắc chuẩn châu Âu.
-
"Senhora diretora, parece-me que está a ser alvo de um vitupério injustificado por parte daquele departamento."Thưa bà giám đốc, dường như bà đang là mục tiêu của một lời sỉ vả vô cớ từ phòng ban đó.Chúng ta dùng 'Senhora diretora' để xưng hô lịch sự, và chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số ít ('está') tương ứng với 'A senhora'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a ser alvo') diễn tả trạng thái đang diễn ra. Đại từ 'me' trong 'parece-me' được đặt sau động từ, tuân thủ quy tắc đặt đại từ khi động từ đứng đầu câu hoặc sau một số cấu trúc nhất định.
-
"Tu não devias estar a proferir esses vitupérios contra os teus colegas, é muito feio."Bạn không nên đang buông ra những lời sỉ vả đó chống lại đồng nghiệp của bạn, điều đó rất tệ.Trong ví dụ này, chúng ta lại sử dụng ngôi 'tu' thân mật. Cấu trúc 'dever + estar a + infinitivo' ('devias estar a proferir') diễn tả một lời khuyên về một hành động không nên diễn ra. 'Devias' được chia ở ngôi thứ hai số ít phù hợp với 'tu'. Từ 'vitupérios' ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
