elogio
[ɨˈlɔʒiu]
khen ngợi
Intermediário (B1)
Significado "elogio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Expressão de admiração ou aprovação; louvor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lời khen, lời ca ngợi.
Exemplos (Ví dụ)
"O professor fez um elogio ao meu trabalho."
"Giáo viên đã khen ngợi bài làm của tôi."
"Estou a escrever um elogio fúnebre para o meu avô."
"Tôi đang viết một bài điếu văn cho ông tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: elogios
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | elogios |
Recebeu muitos elogios pelo seu trabalho.
(Anh ấy đã nhận được rất nhiều lời khen ngợi cho công việc của mình.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | elogiozinho |
Foi só um elogiozinho, nada demais.
(Đó chỉ là một lời khen nhỏ, không có gì to tát.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O elogio que te fiz ontem era sincero."Lời khen mà tao đã dành cho mày hôm qua là chân thành.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o elogio'. 'Te fiz' là cách chia động từ 'fazer' ngôi 'tu' ở thì quá khứ.
-
"Os elogios, cujo propósito era animá-la, acabaram por deixá-la ainda mais triste. Estava a tentar consolá-la."Những lời khen, mà mục đích là để động viên cô ấy, cuối cùng lại khiến cô ấy buồn hơn. Tôi đang cố gắng an ủi cô ấy.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, liên hệ 'propósito' với 'os elogios'. 'Estava a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Animá-la' - đại từ 'a' đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis.
-
"A colega de trabalho, a quem dirigi elogios, ficou muito agradecida. Devo dizer que ela merecia os elogios."Cô đồng nghiệp, người mà tôi đã gửi lời khen, đã rất biết ơn. Tôi phải nói rằng cô ấy xứng đáng với những lời khen đó.'A quem' là đại từ quan hệ được sử dụng khi đi kèm giới từ 'a'. 'Dirigi elogios a alguém' (gửi lời khen tới ai đó). Dùng 'a quem' vì 'alguém' là đối tượng gián tiếp của hành động. Chia động từ 'dirigir' (ngôi 'eu').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
