insulto
/ĩˈsul.tu/
sự lăng mạ
Intermediário (B1)
Significado "insulto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de insultar; ofensa grave que atinge a dignidade de alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự sử dụng ngôn ngữ lăng mạ hoặc xúc phạm để tấn công hoặc hạ thấp ai đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O que ele disse foi um insulto à minha inteligência."
"Những gì anh ta nói là một sự lăng mạ đối với trí thông minh của tôi."
"Não tolerarei insultos no meu local de trabalho."
"Tôi sẽ không dung thứ cho những lời lăng mạ tại nơi làm việc của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | insultos |
Ele proferiu vários insultos.
(Anh ta đã thốt ra nhiều lời lăng mạ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | insultozinho |
Foi apenas um insultozinho, não te preocupes.
(Đó chỉ là một lời lăng mạ nhỏ thôi, đừng lo lắng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
