(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volante
A2
substantivo Masculino A2 Ô tô

volante

/vuˈlɐ̃.tɨ/
vô lăng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "volante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Roda que serve para dirigir um veículo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vô lăng, bánh lái, bộ phận hình tròn trong xe ô tô mà người lái xe xoay để điều khiển hướng đi của xe.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O condutor segurou firmemente o volante."

    "Người lái xe nắm chặt vô lăng."

  • "Estou a aprender a conduzir, mas ainda tenho dificuldade em controlar o volante."

    "Tôi đang học lái xe, nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc điều khiển vô lăng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) volantes
Os volantes dos carros modernos são multifuncionais.
(Các vô lăng của xe hơi hiện đại có nhiều chức năng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) volantinho
Ele tinha um volantinho de brinquedo.
(Anh ấy có một cái vô lăng đồ chơi nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este volante é mais caro do que aquele, mas é menos moderno. Qual achas que devo comprar?"
    Cái vô lăng này đắt hơn cái kia, nhưng lại kém hiện đại hơn. Bạn nghĩ tôi nên mua cái nào?
    Câu này sử dụng so sánh hơn (mais caro do que, menos moderno do que). 'Achas' là dạng chia động từ 'achar' ở ngôi 'tu' (bạn).
  • "O volante daquele carro antigo está a ser o mais procurado pelos colecionadores, embora o seu estado não seja o melhor. Dá-me a tua opinião sincera."
    Cái vô lăng của chiếc xe cổ kia đang là cái được các nhà sưu tập săn lùng nhiều nhất, mặc dù tình trạng của nó không phải là tốt nhất. Hãy cho tôi ý kiến chân thành của bạn.
    'Está a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang là). 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đứng sau động từ) vì nó bắt đầu câu mệnh lệnh. 'O mais procurado' là so sánh tuyệt đối (cấp cao nhất).
  • "Se comprares um volante novo, certifica-te de que é tão confortável quanto o que tens agora, para não te arrependeres depois. Estou a falar a sério!"
    Nếu bạn mua một cái vô lăng mới, hãy chắc chắn rằng nó thoải mái như cái bạn đang có bây giờ, để bạn không hối hận sau này. Tôi đang nói nghiêm túc đấy!
    Câu này sử dụng so sánh bằng (tão confortável quanto). 'Se comprares' (nếu bạn mua) chia theo ngôi 'tu'. 'Estou a falar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang nói).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para poderes conduzir bem, é importante estares sempre atento ao volante e à estrada."
    Để có thể lái xe tốt, điều quan trọng là bạn phải luôn chú ý đến vô lăng và đường đi.
    Infinitivo pessoal 'estares' (estar + -es) chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estares atento' diễn tả trạng thái, và 'ao volante' nghĩa là 'với vô lăng'.
  • "Antes de saíres, deves verificar se os volantes estão devidamente alinhados; caso contrário, a condução será perigosa."
    Trước khi bạn rời đi, bạn nên kiểm tra xem các vô lăng đã được căn chỉnh đúng cách chưa; nếu không, việc lái xe sẽ nguy hiểm.
    Infinitivo pessoal 'saíres' (sair + -es) chia theo ngôi 'tu'. 'Os volantes' là số nhiều của 'volante'. Mệnh đề 'Antes de saíres' sử dụng Infinitivo Pessoal để chỉ hành động của chủ ngữ 'tu'.
  • "Se fores tu a conduzir, certifica-te de que o volante não está a vibrar excessivamente, pois isso pode indicar um problema grave."
    Nếu bạn là người lái xe, hãy chắc chắn rằng vô lăng không rung quá mức, vì điều đó có thể cho thấy một vấn đề nghiêm trọng.
    Infinitivo pessoal 'fores' (ir + -es) chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'está a vibrar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang xảy ra. 'Se fores tu' nhấn mạnh 'bạn' là người thực hiện hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)