vómito
[ˈvɔ.mi.tu]
mửa
Intermediário (B1)
Significado "vómito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conteúdo gástrico expelido pela boca.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chất nôn, sự nôn mửa.
Exemplos (Ví dụ)
"Depois de comer marisco estragado, tive um vómito."
"Sau khi ăn hải sản hư, tôi bị nôn mửa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Substantivo masculino.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vómitos |
As crianças tiveram vómitos durante a noite.
(Những đứa trẻ bị nôn mửa suốt đêm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vomitado |
Ele teve um vomitado pequeno depois de comer muito rápido.
(Anh ấy đã nôn một chút sau khi ăn quá nhanh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Senti-me mal durante a viagem de autocarro e projetei o vómito para fora da janela. Desculpa, não pude evitar vomitá-lo."Tôi cảm thấy không khỏe trong chuyến đi xe buýt và nôn ra ngoài cửa sổ. Xin lỗi, tôi không thể tránh khỏi việc nôn nó ra.‘Vomitá-lo’ là ênclise (vị trí đại từ sau động từ), với 'lo' (đại từ tân ngữ trực tiếp) thay thế cho 'o vómito'. 'Pude' chia ở ngôi thứ nhất số ít (Eu) của động từ 'poder' (có thể). 'Senti-me' - đại từ 'me' đứng sau động từ 'senti' do đây là đầu câu.
-
"Se tiveres demasiada cerveja, acabarás por provocá-los, os vómitos. Mais vale beberes com moderação."Nếu mày uống quá nhiều bia, mày sẽ gây ra chúng, những cơn nôn mửa. Tốt hơn là mày nên uống có chừng mực.‘Provocá-los’ là ênclise, với 'los' (đại từ tân ngữ trực tiếp) thay thế cho 'os vómitos' (dạng số nhiều). 'Tiveres' là thì tương lai giả định (futuro do conjuntivo) của động từ 'ter' (có), chia ở ngôi 'tu'. 'Beberes' là thì tương lai giả định (futuro do conjuntivo) của động từ 'beber' (uống), chia ở ngôi 'tu'.
-
"Estou a ver que estás a passar mal. Não te preocupes, levo-te para casa antes que o vómito te invada por completo."Tao thấy mày đang không khỏe. Đừng lo, tao sẽ đưa mày về nhà trước khi cơn nôn xâm chiếm mày hoàn toàn.'Estou a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', chỉ hành động đang diễn ra. 'Levo-te' là ênclise. 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đứng sau 'levo'. 'Invada' là thì hiện tại giả định (presente do conjuntivo) của động từ 'invadir', chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você) do mệnh đề phụ thuộc (antes que...). 'Não te preocupes': dạng mệnh lệnh phủ định của động từ 'preocupar', chia ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
