voo
[ˈvo]
chuyến bay
Básico (A2)
Significado "voo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ação de voar; viagem aérea.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự bay, cách thức bay, hoặc khả năng bay.
Exemplos (Ví dụ)
"O voo para Lisboa está atrasado."
"Chuyến bay đến Lisbon bị hoãn."
"O pássaro levantou voo."
"Con chim cất cánh bay."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | voos |
Os voos estão atrasados devido ao mau tempo.
(Các chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | voozinho |
Foi apenas um voozinho até Lisboa.
(Đó chỉ là một chuyến bay ngắn đến Lisboa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este voo é mais curto do que o que tu apanhaste no mês passado."Chuyến bay này ngắn hơn chuyến mà bạn đã đi vào tháng trước.Ở đây chúng ta sử dụng 'Comparativo de Superioridade' (So sánh hơn) với tính từ 'curto' (ngắn). 'Tu apanhaste' là chia động từ 'apanhar' (bắt, đón) ở ngôi 'Tu' (thân mật).
-
"Aquele foi o voo mais cansativo de todos os que fiz."Đó là chuyến bay mệt mỏi nhất trong số tất cả những chuyến tôi đã đi.Đây là ví dụ về 'Superlativo Relativo de Superioridade' (So sánh nhất tương đối) với tính từ 'cansativo' (mệt mỏi). Cấu trúc 'o mais... de todos' được dùng để chỉ vật có tính chất cao nhất trong một nhóm.
-
"Os teus voos para Faro são tão baratos como os meus para o Porto."Các chuyến bay của bạn đến Faro cũng rẻ bằng các chuyến của tôi đến Porto.Chúng ta dùng 'Comparativo de Igualdade' (So sánh bằng) với tính từ 'barato' (rẻ). 'Os teus voos' là dạng số nhiều, sở hữu cách của ngôi 'Tu'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, sonhavas sempre com o voo e estavas sempre a imaginar que eras um pássaro."Khi bạn còn bé, bạn luôn mơ về những chuyến bay và luôn tưởng tượng mình là một con chim.Thì Pretérito Imperfeito (eras, sonhavas, estavas a imaginar) diễn tả những hành động lặp đi lặp lại hoặc đang diễn ra trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a imaginar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Eras' là chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' thì Quá khứ chưa hoàn thành.
-
"Antigamente, as pessoas estavam sempre a comentar sobre a raridade do voo supersónico e o quão caro era para a maioria."Ngày xưa, mọi người luôn bàn tán về sự hiếm có của các chuyến bay siêu thanh và việc nó đắt đỏ như thế nào đối với phần lớn mọi người.'Estavam a comentar' là thì Quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ một cách liên tục. 'Antigamente' chỉ thời gian trong quá khứ.
-
"Antes de haver aeroportos por todo o lado, o voo era uma aventura reservada a poucos e as pessoas estavam sempre a perguntar como era possível voar tão alto."Trước khi có các sân bay ở khắp mọi nơi, chuyến bay là một cuộc phiêu lưu dành riêng cho một số ít người và mọi người luôn hỏi làm thế nào có thể bay cao đến vậy.'Era' (ser) và 'estavam a perguntar' (estar a perguntar) đều ở thì Pretérito Imperfeito, diễn tả trạng thái và hành động diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Antes de haver' diễn tả một khoảng thời gian trước đây.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante para ti teres voos seguros durante as tuas viagens."Điều quan trọng là bạn có những chuyến bay an toàn trong suốt các chuyến đi của mình.Infinitivo pessoal (teres) được chia theo ngôi 'tu' để phù hợp với chủ ngữ. 'ter' chia ở dạng nguyên thể có đuôi '-es' vì chủ ngữ là 'ti' (bạn). 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít 'é' vì chủ ngữ là 'ter voos seguros' (việc có những chuyến bay an toàn).
-
"Para nós podermos apreciar os voos panorâmicos, temos de estar a poupar dinheiro."Để chúng tôi có thể tận hưởng những chuyến bay ngắm cảnh, chúng tôi phải đang tiết kiệm tiền.Infinitivo pessoal (podermos) được chia theo ngôi 'nós'. Cấu trúc 'estar a poupar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), thay vì dùng gerúndio (poupando). 'ter' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều 'temos'. 'para' + Infinitivo Pessoal: Để mà...
-
"O diretor insistiu em eles terem de pagar pelos voos de primeira classe."Giám đốc khăng khăng rằng họ phải trả tiền cho những chuyến bay hạng nhất.Infinitivo pessoal (terem) được chia theo ngôi 'eles'. 'ter' chia ở dạng nguyên thể có đuôi '-em' vì chủ ngữ là 'eles' (họ). 'insistiu em' + Infinitivo Pessoal: Khăng khăng việc gì đó phải được làm.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu voo para Lisboa está a atrasar-se. Espero que não perca a minha reunião."Chuyến bay của tôi đến Lisbon đang bị trễ. Tôi hy vọng sẽ không lỡ cuộc họp của mình.‘Meu’ là hạn định từ sở hữu (possessivo) ngôi thứ nhất số ít, bổ nghĩa cho ‘voo’. ‘Está a atrasar-se’ là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Atrasar-se' là động từ phản thân, do đó đại từ 'se' được đặt sau động từ ('atrasar') theo quy tắc enclisis.
-
"Os teus voos são sempre os mais baratos! Como é que fazes?"Các chuyến bay của bạn luôn là rẻ nhất! Bạn làm thế nào vậy?‘Teus’ là hạn định từ sở hữu (possessivo) ngôi thứ hai số ít (tu), số nhiều (vì ‘voos’ ở dạng số nhiều). Động từ 'ser' được chia ở ngôi thứ hai số ít (és) cho 'tu' ở dạng ẩn (ngữ cảnh cho thấy người nói đang nói chuyện trực tiếp với đối phương).
-
"Este é o nosso primeiro voo juntos. Estou a gostar muito de estar contigo."Đây là chuyến bay đầu tiên của chúng ta cùng nhau. Tôi rất thích ở bên cạnh bạn.‘Nosso’ là hạn định từ sở hữu (possessivo) ngôi thứ nhất số nhiều, bổ nghĩa cho ‘voo’. 'Estar a gostar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Contigo' là dạng đại từ nhân xưng đi kèm giới từ 'com' dành cho ngôi 'tu'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O voo que reservaste para as férias é direto, certo?"Chuyến bay mà bạn đã đặt cho kỳ nghỉ là chuyến bay thẳng, đúng không?Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'voo'. Động từ 'reservaste' chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu') thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito).
-
"Os voos, cujos horários foram alterados, causaram transtorno aos passageiros, que estão a reclamar."Các chuyến bay mà lịch trình đã bị thay đổi, đã gây ra sự bất tiện cho hành khách, những người đang khiếu nại.'Cujos' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, có nghĩa là 'mà của' (horários dos voos). 'Estão a reclamar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"O piloto, a quem compete garantir a segurança do voo, está a verificar os instrumentos."Phi công, người mà có trách nhiệm đảm bảo an toàn chuyến bay, đang kiểm tra các thiết bị.'A quem' là đại từ quan hệ, dùng để thay thế cho người (piloto) khi theo sau giới từ 'a'. 'Está a verificar' thể hiện hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
