(Vị trí top_banner)
Hình minh họa viagem
A1
Feminino A1 Du lịch, Địa lý

viagem

/viˈaʒɐ̃j/
chuyến đi đến
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "viagem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Deslocação para um lugar, geralmente por um curto período e para lazer ou um propósito específico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hành trình đến một địa điểm, thường là trong một khoảng thời gian ngắn và để giải trí hoặc một mục đích cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A minha viagem à Europa foi inesquecível."

    "Chuyến đi châu Âu của tôi thật khó quên."

  • "Estamos a planear uma viagem para o Algarve no verão."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Algarve vào mùa hè."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

excursão(chuyến đi chơi, du ngoạn) passeio(cuộc dạo chơi, đi chơi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) viagens
As viagens para o estrangeiro estão mais caras este ano.
(Các chuyến đi nước ngoài đắt hơn trong năm nay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) viagenzinha
Foi só uma viagenzinha de fim de semana.
(Đó chỉ là một chuyến đi ngắn ngày cuối tuần.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)